policy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
policy = poli- (từ tiếng Hy Lạp 'politeia', có nghĩa là 'quyền công dân') + cy (tình trạng). Xuất phát từ tiếng Latin 'politia', thông qua tiếng Pháp cổ 'policie' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quan chức chính phủ cầm một cuộn giấy mà trên đó viết các quy tắc của xã hội để hướng dẫn hành động của mọi người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm văn bản chính sách và đẩy nó nhẹ nhàng trên bàn, như thử xem nó đang chỉ đường ở đâu. Tôi bỏ đi những ý tưởng mơ hồ, điều chỉnh câu chữ và xem các quy tắc có thể dẫn đến đâu. Trái tim tôi đập nhẹ hơn một chút khi tôi thay đổi cách diễn đạt và thiết lập một lộ trình hành động rõ ràng. Khi bản thảo khớp với nhu cầu của đội, tôi để nó phẳng và đặt nó ở vị trí dễ thấy để nó hướng các quyết định thực tế.
Trong tiếng Việt, policy thường được hiểu là một quy định hay đường lối, nhằm hướng dẫn quyết định và hành vi của một tổ chức hoặc cơ quan. Nó cũng có thể chỉ một hợp đồng bảo hiểm mô tả phạm vi bảo hiểm và điều kiện. Khác với luật pháp, policy nhấn mạnh chiến lược của tổ chức.
Đối với người Việt học từ vựng, policy thường là một đường lối hoặc quy tắc của một tổ chức, không phải luật. Sai lầm phổ biến là nhầm policy với ý kiến cá nhân hoặc hợp đồng bảo hiểm.
What is the meaning of the word 'policy'?
How is the word 'policy' used in a sentence?
Which word is most similar to 'policy'?
What is the opposite of 'policy'?
In what real-life context would you encounter the word 'policy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật