LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

converge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

converge Ý nghĩa của Từ

  • tụ họp từ các hướng khác nhau
  • gặp nhau tại một điểm
  • hướng tới một kết quả hoặc kết luận chung
Illustration for this word

converge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

converge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvɜːdʒ/
Mỹ /kənˈvɜrdʒ/
Tiết
converge

converge Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + verge = xoay/tiến lại gần. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai dòng sông gặp nhau ở một ngã ba, chảy về phía nhau để hòa làm một.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Converge có nghĩa là hội tụ từ nhiều hướng khác nhau và gặp nhau tại một điểm hoặc tiến tới một kết quả chung. Trong toán học và khoa học, nó mô tả quá trình tiến tới một giới hạn. Đối nghịch là diverge. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ta nói ý kiến hội tụ hoặc đồng thuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Converge được dùng để chỉ hội tụ từ nhiều hướng khác nhau hoặc tiến tới một kết quả chung.
  • - Trong toán học, nó diễn tả quá trình tiến đến một giới hạn.
  • - Nói about convergent hay convergent toward tùy ngữ cảnh.
  • - Đối nghịch là diverge.
  • - Lưu ý collocations như converge on a point, converge toward a solution.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • converge chỉ nói về gặp gỡ vật lý
  • converge on và converge toward không có sự khác biệt
  • hội tụ không phải là đồng nghĩa với hợp nhất
  • converge không phải danh từ
  • dễ nhầm lẫn với diverge

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về các nghĩa của converge và sự khác biệt với diverge, kèm ví dụ.

Mẹo Học

  • Hãy ghi nhớ converge có thể dùng cho vật lý và trừu tượng
  • Dùng converge on hoặc converge toward đúng ngữ cảnh
  • Trong toán học, nói rằng dãy hội tụ với giới hạn
  • Phân biệt với diverge
  • Sử dụng convergence khi cần danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'converge'?

A.To stay still
B.To go in different directions
C.To separate
D.To come together
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'converge' used correctly?

A.The two highways diverge at this point.
B.The family members never meet.
C.The students converge in the school cafeteria every lunchtime.
D.The rivers flow in opposite directions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'converge'?

A.Separate
B.Merge
C.Combine
D.Unite
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would people converge?

A.During an argument
B.Going separate ways
C.At a family reunion
D.In a deserted area
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a different situation where objects might converge?

A.During a race
B.In a crowded place
C.At a traffic intersection
D.At a dead end

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ