LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cookbook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cookbook Ý nghĩa của Từ

  • Cuốn sách công thức nấu ăn.
  • Tập hợp hướng dẫn hoặc công thức để làm điều gì đó.
  • Nghĩa bóng: một phương pháp làm việc theo từng bước, một công thức chuẩn.
Illustration for this word

cookbook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cookbook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʊk.bʊk/
Mỹ /ˈkʊk.bʊk/
Tiết
cookbook

cookbook Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: cook + book; (b) Nguồn gốc lịch sử: hợp chất của tiếng Anh hiện đại; không trực tiếp từ Latinh hay Hy Lạp; (c) Hình ảnh nhớ: một đầu bếp trước bàn bếp với một cuốn sách công thức nấu ăn dày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cookbook là danh từ chỉ một cuốn sách dạy nấu ăn với các công thức và hướng dẫn để chế biến món ăn. Nó cũng có thể ám chỉ một tập hợp chỉ dẫn có sẵn cho một việc gì đó, không chỉ nấu ăn. Ý nghĩa ẩn dụ của cookbook là một hướng dẫn từng bước hoặc khuôn mẫu để giải quyết một vấn đề. Hình ảnh quen thuộc là một đầu bếp đang lật một quyển sách công thức dày, bàn tay dính bột và làm theo đúng các bước. Người học nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và ghi nhớ các động từ thường gặp như theo dõi, tham khảo, mở, điều chỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • theo dõi các bước
  • tham khảo sách
  • mở sách công thức
  • điều chỉnh hướng dẫn cho tình huống
  • dùng ngôn ngữ cookbook cho phương pháp
  • kết hợp với động từ/danh từ nấu ăn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có nghĩa là sách nấu ăn.
  • Ý nghĩa ẩn dụ ít gặp.
  • Không áp dụng được cho công việc ngoài ẩm thực.
  • Tất cả cookbook đều giống nhau.
  • Chỉ ám chỉ sách số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng ẩn dụ cookbook có thể lạ với người mới học nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • phân tách cookbook thành cook + book
  • nhớ cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • luyện các collocations với follow, mở, tham khảo, điều chỉnh
  • miêu tả một công thức hoặc quy trình từng bước
  • tạo một mini cookbook cho công việc hàng ngày
  • dùng ví dụ thực tế để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cookbook'?

A.A book containing recipes and instructions for cooking.
B.A book that tells stories about famous chefs.
C.A guide on how to eat healthy.
D.A diary for keeping track of meals.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'cookbook' correctly.

A.She looked at the cookbook to fix her car.
B.He used his cookbook to decide what to wear today.
C.I found my old cookbook in the attic.
D.They read the cookbook to understand the weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cookbook'?

A.journal
B.novel
C.recipe book
D.textbook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cookbook'?

A.food disaster
B.kitchen guide
C.eating manual
D.recipe card
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'cookbook'?

A.She decided on a meal by looking at a recipe.
B.Their favorite dish was made from a family cookbook.
C.He wanted to bake a cake after watching a video.
D.They planned a dinner party and consulted a recipe book.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ