cookbook - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: cook + book; (b) Nguồn gốc lịch sử: hợp chất của tiếng Anh hiện đại; không trực tiếp từ Latinh hay Hy Lạp; (c) Hình ảnh nhớ: một đầu bếp trước bàn bếp với một cuốn sách công thức nấu ăn dày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCookbook là danh từ chỉ một cuốn sách dạy nấu ăn với các công thức và hướng dẫn để chế biến món ăn. Nó cũng có thể ám chỉ một tập hợp chỉ dẫn có sẵn cho một việc gì đó, không chỉ nấu ăn. Ý nghĩa ẩn dụ của cookbook là một hướng dẫn từng bước hoặc khuôn mẫu để giải quyết một vấn đề. Hình ảnh quen thuộc là một đầu bếp đang lật một quyển sách công thức dày, bàn tay dính bột và làm theo đúng các bước. Người học nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và ghi nhớ các động từ thường gặp như theo dõi, tham khảo, mở, điều chỉnh.
Người Việt phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng ẩn dụ cookbook có thể lạ với người mới học nếu thiếu ngữ cảnh.
What is the definition of 'cookbook'?
Choose the sentence that uses 'cookbook' correctly.
Which word is most similar to 'cookbook'?
What is the opposite of 'cookbook'?
Can you think of a real-life context involving the word 'cookbook'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật