LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cooling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cooling Ý nghĩa của Từ

  • làm mát cái gì đó
  • trở nên bớt nóng
  • bình tĩnh và điềm đạm
Illustration for this word

cooling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cooling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kuːl/
Mỹ /kul/
Tiết
cool

cooling Từ nguyên của Từ

cool = 'bớt nóng'; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'col' → ngữ nguyên Germanic → liên quan đến tiếng Đức 'kühl'. Hình ảnh ghi nhớ: một làn gió mát thổi qua một ngày hè nóng bức mang lại sự an ủi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một chiếc cốc lên mặt bàn và quay núm để giảm nhiệt, thấy hơi nước tan đi và không khí trở nên lạnh hơn. Tôi nghiêng người về phía sau một chút, điều chỉnh tư thế và để vai thư giãn khi gió mát chạm lên mặt. Tôi thở đều, giữ bình tĩnh và cảm nhận sự điềm tĩnh lan rộng dù xung quanh có tiếng ầm ĩ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cool trong tiếng Anh rất đa nghĩa: liên quan đến nhiệt độ, tâm trạng vàPhong cách. Động từ to cool có nghĩa làm lạnh hoặc hạ nhiệt; tính từ cool dùng cho thời tiết mát mẻ, người điềm tĩnh hoặc thứ gì đó trendy, ấn tượng. Trong hội thoại hàng ngày, cool thường mang nghĩa đồng ý và thân mật, nhưng trong văn viết trang trọng có thể nghe quá informal. Người học nên chú ý đến các cụm từ như cool down, cool off và sự khác biệt giữa cool và cold, cái sau chỉ nhiệt độ thấp kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cool có nhiều nghĩa; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng
  • - học các cụm từ: cool down, cool off
  • - trong văn viết trang trọng có thể quá quen thuộc
  • - phân biệt nhiệt độ với trạng thái tinh thần
  • - dùng ngầu, mát cho phong cách khi phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cool luôn có nghĩa là lạnh
  • cool dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng
  • cool trong văn formal có hợp lệ
  • cool luôn là từ ngọt cho sự ấn tượng
  • coolness chỉ liên quan đến nhiệt độ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng ngầu hoặc mát cho phong cách; lưu ý khác biệt giữa nhiệt độ và thái độ khi học từ cool.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa: nhiệt độ, tâm trạng, phong cách
  • Luyện các cụm từ cool down, cool off
  • Hạn chế dùng cool trong văn bản trang trọng
  • Phân biệt giữa cold và cool
  • Dùng ví dụ từ phim nhạc để luyện tập
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cooling'?

A.Chilling
B.Heating
C.Melting
D.Freezing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'cooling' correctly?

A.She turned on the heating, but the house kept cooling down.
B.The cooling effect of the fan made the room warmer.
C.The cooling breeze outside felt scorching hot.
D.Heating up the food in the microwave cooling it down.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cooling'?

A.Defrosting
B.Refreezing
C.Warming
D.Crisping
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cooling'?

A.Heating
B.Melting
C.Freezing
D.Chilling
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'cooling'?

A.Boiling water on the stove
B.Starting a fire
C.Leaving a drink in the fridge to cool down
D.Turning on the heater in winter

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Conversation

Public Transport

2025.11.03 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.14 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering Lunch at The Cedar Table

Restaurant Ordering

2026.01.21 · 0:59 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ