cooperation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
co- = cùng nhau + operare = làm việc. Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng kéo một sợi dây, tượng trưng cho nỗ lực chung của họ để đạt được một mục tiêu chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự hợp tác có nghĩa là mọi người làm việc cùng nhau vì mục tiêu chung, thường thông qua giúp đỡ lẫn nhau, điều phối và nhượng bộ. Nó có thể mô tả một đội ngũ hoặc một nỗ lực quốc tế mà các nhóm khác nhau phối hợp nguồn lực và trách nhiệm. Trong usage hàng ngày, hợp tác nhấn mạnh quá trình làm việc chung hơn là kết quả; sự cộng tác thường nhấn mạnh việc sáng tạo chung. Người học dễ nhầm lẫn hợp tác với cộng tác hoặc cho rằng hợp tác đồng nghĩa với đồng ý vô điều kiện.
Đối với người học tiếng Việt, hợp tác nhấn mạnh sự phối hợp và nỗ lực chung, trong khi cộng tác tập trung vào việc sáng tạo kết quả cùng nhau. Người học có thể nhầm lẫn hai khái niệm ở bối cảnh chuyên môn.
What is the meaning of the word 'cooperation'?
Which sentence uses the word 'cooperation' correctly?
Which word is most similar to 'cooperation'?
What is the opposite of 'cooperation'?
Can you think of a real-life scenario where people demonstrate working together effectively?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật