coordination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc rễ: co- = cùng nhau + ordinare = sắp xếp. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm vũ công biểu diễn theo một routine đồng bộ, thể hiện sự phối hợp hoàn hảo khi họ di chuyển cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển chân để ổn định tư thế, một tay giữ cốc, tay kia giữ đĩa. Tôi đặt cốc xuống, di chuyển đĩa nhẹ nhàng, mắt tôi đảo giữa hai món để giữ nhịp. Vài động tác cổ tay, thay đổi cách nắm, và sự phối hợp bắt đầu trơn tru. Cảm giác đó xuất hiện khi tôi nấu ăn, gõ bàn phím hay đi qua một căn phòng đông người.
Sự phối hợp là hành động sắp xếp mọi người hoặc yếu tố để làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. Nó bao gồm cả khía cạnh xã hội của làm việc nhóm và việc sắp xếp thực tế nhiệm vụ, lịch trình và nguồn lực. Trong sử dụng hàng ngày, ta nói về sự phối hợp của một dự án, một nhóm vũ công hoặc phối hợp vận động. Khái niệm này cũng áp dụng cho hệ thần kinh, nơi phối hợp vận động là khả năng kiểm soát các động tác một cách chính xác. Người học cần chú ý đến thời điểm, thăng bằng và sự tương thích giữa các phần hoặc giữa các nhóm.
Trong tiếng Việt, sự phối hợp kết hợp giữa kỹ năng xã hội và động tác vận động. Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng phối hợp chỉ là hợp tác, hoặc cho rằng làm nhiều việc cùng lúc là phối hợp. Ghi nhớ các dạng kết hợp: phối hợp với ai đó, phối hợp dự án, phối hợp vận động.
What is the meaning of 'coordination'?
In which sentence is 'coordination' used correctly?
Which word is a synonym of 'coordination'?
What could be an antonym of 'coordination'?
How does 'coordination' apply in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật