coordinator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố co- nghĩa là cùng nhau; gốc ordin- từ Latinh ord- có nghĩa là trật tự; hậu tố -ator chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh ordinare qua tiếng Pháp cổ ordonner vào tiếng Anh coordinator. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người chỉ huy sắp xếp các nhiệm vụ thành một chuỗi có trật tự để mọi người cùng thực hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo một cái ghế lại gần, đặt quyển sổ ở giữa và chỉnh đồng hồ. Tôi sắp xếp mọi người và nhiệm vụ, đẩy các phần cho khớp với nhau. Cảm giác nhẹ nhõm lan tỏa khi kế hoạch dần đi vào quỹ đạo. Những thao tác này trở thành phần công việc của tôi, giữ mọi thứ đang chuyển động.
Một người điều phối là người tổ chức và lên lịch cho các hoạt động hoặc nhân sự trong một dự án. Vai trò này đảm bảo các phần khác nhau của một tổ chức hoặc sự kiện làm việc cùng nhau một cách trơn tru. Người điều phối thường làm trung gian, tạo điều kiện cho sự hợp tác, nhận diện các trở ngại và căn chỉnh các nhóm lại với mục tiêu chung, thay vì ra lệnh. Trong sự kiện, người điều phối đồng bộ địa điểm, nhà cung cấp và dòng thời gian. Trong tổ chức, họ tập trung vào nguồn lực, thời gian và phối hợp giữa các bộ phận.
Đối với người Việt, điều phối viên được hiểu như người hỗ trợ để các phần tương tác với nhau; quyền hạn có thể khác nhau tùy ngữ cảnh, dễ bị nhầm lẫn với cấp trên có thẩm quyền.
What is the meaning of 'coordinator'?
In which sentence is 'coordinator' used correctly?
Which word is a synonym of 'coordinator'?
What is the opposite of 'coordinator'?
How is a coordinator important in planning a big event?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật