LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coordinator - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coordinator Ý nghĩa của Từ

  • một người sắp xếp và điều phối các hoạt động của một nhóm
  • người đảm bảo các phần khác nhau của một tổ chức hay dự án hoạt động cùng nhau
  • trong lĩnh vực công nghệ, một chức năng điều phối nhiệm vụ hoặc tài nguyên
Illustration for this word

coordinator Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coordinator Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈɔːdɪneɪtə/
Mỹ /koʊˈɔːrdɪneɪtər/
Tiết
coordinator

coordinator Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố co- nghĩa là cùng nhau; gốc ordin- từ Latinh ord- có nghĩa là trật tự; hậu tố -ator chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh ordinare qua tiếng Pháp cổ ordonner vào tiếng Anh coordinator. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người chỉ huy sắp xếp các nhiệm vụ thành một chuỗi có trật tự để mọi người cùng thực hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo một cái ghế lại gần, đặt quyển sổ ở giữa và chỉnh đồng hồ. Tôi sắp xếp mọi người và nhiệm vụ, đẩy các phần cho khớp với nhau. Cảm giác nhẹ nhõm lan tỏa khi kế hoạch dần đi vào quỹ đạo. Những thao tác này trở thành phần công việc của tôi, giữ mọi thứ đang chuyển động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người điều phối là người tổ chức và lên lịch cho các hoạt động hoặc nhân sự trong một dự án. Vai trò này đảm bảo các phần khác nhau của một tổ chức hoặc sự kiện làm việc cùng nhau một cách trơn tru. Người điều phối thường làm trung gian, tạo điều kiện cho sự hợp tác, nhận diện các trở ngại và căn chỉnh các nhóm lại với mục tiêu chung, thay vì ra lệnh. Trong sự kiện, người điều phối đồng bộ địa điểm, nhà cung cấp và dòng thời gian. Trong tổ chức, họ tập trung vào nguồn lực, thời gian và phối hợp giữa các bộ phận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng người điều phối cho vai trò tổ chức lịch trình và nhân sự.
  • 2) Phân biệt người điều phối với quản lý.
  • 3) Ghép với dự án, sự kiện hoặc nhiệm vụ liên phòng ban.
  • 4) Điều phối thường là facilitate (tạo điều kiện), không ra lệnh.
  • 5) Trong tiêu đề công việc, viết hoa chữ cái cho dạng đầy đủ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người điều phối luôn có thẩm quyền quản lý.
  • Điều phối chỉ cần thiết cho các dự án lớn.
  • Người điều phối quyết định từng chi tiết.
  • Người điều phối phải làm mọi công việc.
  • Vai trò điều phối chỉ dành cho các sự kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, điều phối viên được hiểu như người hỗ trợ để các phần tương tác với nhau; quyền hạn có thể khác nhau tùy ngữ cảnh, dễ bị nhầm lẫn với cấp trên có thẩm quyền.

Mẹo Học

  • Học các thành ngữ phổ biến: điều phối viên dự án, điều phối sự kiện, phối hợp giữa các phòng ban.
  • So sánh điều phối viên với quản lý để hiểu sự khác biệt về quyền hạn và trọng tâm.
  • Luyện tập dùng đúng điều phối/điều phối sự (động từ so với danh từ).
  • Chú ý ngữ điệu trong quảng cáo tuyển dụng và phỏng vấn.
  • Làm flashcard cho các nhiệm vụ điển hình (lập kế hoạch, giao tiếp, theo dõi).
  • Đọc mô tả công việc thực tế để thấy các nhiệm vụ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'coordinator'?

A.A person who organizes events
B.A device that coordinates GPS signals
C.One who directs or manages activities
D.A type of decorative paper
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'coordinator' used correctly?

A.She bought a new coordinator for her desk.
B.I need to find a coordinator to fix my car.
C.The coordinator of the project ensured everything ran smoothly.
D.The coordinator birds flew south for the winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'coordinator'?

A.Loner
B.Follower
C.Spectator
D.Leader
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coordinator'?

A.Assistant
B.Collaborator
C.Disorganized
D.Participant
Bước 5: Thành thạo

How is a coordinator important in planning a big event?

A.By decorating the venue
B.By managing tasks and resources efficiently
C.By inviting guests
D.By preparing food

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ