LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chewed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chewed Ý nghĩa của Từ

  • nhai thức ăn thành những miếng nhỏ hơn bằng răng
  • suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó
  • cắn hoặc gặm một cái gì đó nhiều lần
Illustration for this word

chewed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chewed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃuː/
Mỹ /tʃu/
Tiết
chew

chewed Từ nguyên của Từ

chew = ch- (nhai) + ew = nhai. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceowan', có nghĩa là 'nhai'. Hãy tưởng tượng một con bò nhai cỏ, đang di chuyển hàm một cách nhịp nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhai có nghĩa là nhai thức ăn bằng răng để làm nhỏ ra. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nghĩ kỹ về một điều gì đó, ví dụ nhai một vấn đề, cân nhắc các lựa chọn. Bên cạnh đó nhai có thể chỉ việc cắn liên tục một vật, như chó nhai giày. So với bite, nhai nhấn mạnh quá trình kéo dài và hành động nhai chứ không phải chỉ một nhát cắn ngắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: 1) không chỉ một nhát cắn, 2) thường đi cùng with on/over, 3) có thể diễn đạt suy nghĩ kỹ lưỡng, 4) dùng với kẹo cao su và thức ăn, 5) phân biệt với bite cho ý tưởng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhai không chỉ là suy nghĩ; nó còn nói về nhai.
  • Chew và bite không phải lúc nào có thể hoán đổi cho một hành động.
  • Có thể nhai mà không suy nghĩ; chew không chỉ dành cho suy nghĩ.
  • Các cụm từ with on/over không phải lúc nào cũng dịch thẳng sang tiếng Việt.
  • Âm thanh nhai không được mô tả bằng chew.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ chew chỉ là nhai; tiếng Anh lại dùng cả cho suy nghĩ và nhai nên dễ nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện cả hai nghĩa: nhai và suy nghĩ kỹ.
  • Học các cụm with trên/over và kẹo cao su.
  • So sánh với bite để phân biệt hành động ngắn vs dài.
  • Sử dụng câu ngắn để luyện tập.
  • Ghi âm phát âm để cải thiện nhịp điệu.
  • Ghi chú các cụm như nhai một vấn đề.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ