cordial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: cor (trái tim) + dial (liên quan). Nguồn gốc: Latin ('cordialis') → Pháp cổ ('cordial') → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chủ ấm áp đãi khách một món đồ uống chào đón, biểu tượng cho tình bạn và lòng hiếu khách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcordial là một từ tiếng Anh có thể được dùng ở hai nghĩa: tính từ mô tả sự ấm áp, thân thiện và hiếu khách, và danh từ chỉ một loại đồ uống ngọt từ trái cây hoặc rượu nhẹ. Trong tiếng Anh, cordial mang sắc thái gần gũi, ấm áp và chân thành hơn so với chỉ lịch sự. Nguồn gốc từ Latinh cordialis, qua tiếng Pháp cổ cordial. Hình ảnh gợi nhớ: người chủ tiệc tươi cởi mở và mời một ly nước trái cây thơm ngon cho khách.
Với người Việt học, cordial mang nghĩa ấm áp và thân mật, không chỉ lịch sự. Cần phân biệt khi nó là tính từ hay danh từ, và lưu ý khi nói về đồ uống để dùng từ phù hợp. Nên nhớ ngữ cảnh có thể thay đổi sắc thái ý nghĩa.
What is the meaning of the word 'cordial'?
Which sentence uses 'cordial' correctly?
Which word is most similar to 'cordial'?
What is the opposite of 'cordial'?
Can you think of a real-life scenario where someone would be cordial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật