LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cordial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cordial Ý nghĩa của Từ

  • thân thiện và ấm áp trong cách cư xử
  • một loại đồ uống trái cây ngọt
  • một loại thuốc nhỏ có tác dụng hồi sinh
Illustration for this word

cordial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cordial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔː.di.əl/
Mỹ /ˈkɔr.di.əl/
Tiết
cordial

cordial Từ nguyên của Từ

Rễ: cor (trái tim) + dial (liên quan). Nguồn gốc: Latin ('cordialis') → Pháp cổ ('cordial') → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chủ ấm áp đãi khách một món đồ uống chào đón, biểu tượng cho tình bạn và lòng hiếu khách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cordial là một từ tiếng Anh có thể được dùng ở hai nghĩa: tính từ mô tả sự ấm áp, thân thiện và hiếu khách, và danh từ chỉ một loại đồ uống ngọt từ trái cây hoặc rượu nhẹ. Trong tiếng Anh, cordial mang sắc thái gần gũi, ấm áp và chân thành hơn so với chỉ lịch sự. Nguồn gốc từ Latinh cordialis, qua tiếng Pháp cổ cordial. Hình ảnh gợi nhớ: người chủ tiệc tươi cởi mở và mời một ly nước trái cây thơm ngon cho khách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng cordial không chỉ là lịch sự; nó truyền đạt sự ấm áp. Sử dụng với người quen hoặc trong các bối cảnh xã hội. Phân biệt nghĩa danh từ và tính từ. Khi nói về đồ uống, dùng từ cụ thể như nước uống trái cây hoặc rượu nhẹ tùy ngữ cảnh. Luyện tập với lời chào và lời mời để cảm nhận sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cordial luôn có nghĩa là đồ uống
  • cordial chỉ mang ý lịch sự, không ấm áp
  • danh từ và tính từ trái nghĩa
  • cordial giống lịch sự trang trọng
  • cordial bị xem là cổ điển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, cordial mang nghĩa ấm áp và thân mật, không chỉ lịch sự. Cần phân biệt khi nó là tính từ hay danh từ, và lưu ý khi nói về đồ uống để dùng từ phù hợp. Nên nhớ ngữ cảnh có thể thay đổi sắc thái ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập chào hỏi trong tình huống thực tế
  • Kết hợp cordial với hành động cụ thể (điều chỉnh chào đón, mời, phục vụ)
  • Khi nói về đồ uống, dùng thuật ngữ cụ thể như nước uống trái cây hoặc rượu
  • So sánh cordial với polite hoặc friendly để nắm sắc thái
  • Tạo mẹo nhớ gắn với trái tim và sự ấm áp
  • Đọc và nghe các ví dụ ở nhiều ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cordial'?

A.Warm and friendly
B.Cold and distant
C.Bright and flashy
D.Confused and uncertain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cordial' correctly?

A.He gave a cordial smile at the gloomy event.
B.She was cordial in her approach to solving the math problem.
C.The cordial atmosphere at the wedding made it enjoyable.
D.His cordial attitude made everyone feel uncomfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cordial'?

A.Friendly
B.Angry
C.Bland
D.Silent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cordial'?

A.Abrasive
B.Sincere
C.Generous
D.Welcoming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would be cordial?

A.A meeting where everyone disagreed sharply with one another.
B.An event where guests greet each other with warmth and kindness.
C.A person who avoids social interactions entirely.
D.A situation filled with hostility and tension.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ