corona - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'coron-' (vương miện) + hậu tố: '-a'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'corona' → Pháp cổ 'corone' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vương miện bằng vàng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho vinh quang và rực rỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCorona là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: có thể chỉ vương miện hoặc quầng sáng, hoặc vành ngoài của mặt trời, hoặc một phần rìa của một vật hình tròn. Nguồn gốc từ лат corona, qua tiếng Pháp cổ corone. Người học thường nhầm với coronavirus; tuy nhiên chúng khác về ngữ nghĩa và phạm vi dùng. Trong thiên văn học dùng cho vành sáng quanh mặt trời, trong thực vật học cho hoa đỉnh hoặc vòng hoa, trong hình học cho mép của hình tròn. Hình ảnh ghi nhớ: một vương miện vàng lấp lánh dưới ánh nắng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt ba nghĩa của corona: vương miện/quầng sáng, nhật hoa của Mặt Trời, và vành mép hình tròn; hay nhầm với coronavirus.
What is the meaning of the word 'corona'?
Which sentence uses the word 'corona' correctly?
Which word is most similar to 'corona'?
What is the opposite of 'corona'?
Can you think of a real-life context where the word is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật