LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coronavirus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coronavirus Ý nghĩa của Từ

  • một loại virus gây bệnh cho động vật và con người
  • virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
  • virus gây ra đại dịch COVID-19
Illustration for this word

coronavirus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coronavirus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈrəʊ.nə.və.s/
Mỹ /kəˈraɪ.nə.vəs/
Tiết
coronavirus

coronavirus Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'corona' (vương miện) + 'virus' (độc). Nguồn gốc lịch sử: từ 'corona' trong tiếng Latinh nghĩa là vương miện, kết hợp với 'virus' có nghĩa là độc, tạo thành thuật ngữ được sử dụng trong tiếng Anh từ những năm 1960. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vương miện của những chiếc gai trên cấu trúc virus, giống như vương miện mặt trời, giúp hình dung sự xuất hiện độc đáo và tính chất lây nhiễm của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coronavirus' mean?

A.A type of flower
B.A type of virus that causes respiratory disease
C.A person who travels to Corona
D.A social network
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'coronavirus' in a sentence.

A.The coronavirus was a popular book in the library.
B.Scientists are working tirelessly to develop a vaccine for coronavirus.
C.Many people enjoy wearing coronavirus-themed t-shirts.
D.The coronavirus is a kind of fruit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coronavirus'?

A.Migration
B.Daffodil
C.Influenza
D.Chocolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coronavirus'?

A.Disease
B.Sickness
C.Health
D.Contagion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the word 'coronavirus'?

A.A new virus emerged globally, causing lockdowns and health measures.
B.Many people gathered in large crowds without concern for their health.
C.People traveled freely across the world without a care.
D.Families celebrated holidays without any consideration for safety.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ