LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corridor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corridor Ý nghĩa của Từ

  • một hành lang dài trong tòa nhà
  • một lối đi giữa các phòng
Illustration for this word

corridor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corridor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒr.ɪ.dɔː/
Mỹ /ˈkɔr.ɪ.dɚ/
Tiết
corridor

corridor Từ nguyên của Từ

cor- = cùng nhau + ridor = chạy. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'corridor' (có nghĩa là 'chạy') → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một không gian mở chảy, nơi mọi người di chuyển cùng nhau suôn sẻ dọc theo một hành lang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào hành lang. Tôi di chuyển dọc theo hành lang, tường dường như chỉ dẫn con đường và nhịp bước của tôi hòa nhịp với nhịp thở. Nhịp điệu thay đổi, tôi điều chỉnh bước và giữ thăng bằng. Đến cuối hành lang, tôi quyết định rẽ trái hay phải và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Corridor trong tiếng Việt thường được dịch là hành lang hoặc lối đi giữa các phòng trong một tòa nhà. Trong tiếng Anh, corridor thường trang trọng hoặc mang sắc thái kiến trúc so với hallway hay hơn ở ngữ cảnh thông dụng. Người học dễ nhầm lẫn giữa corridor và hành lang ngắn hoặc lối đi trong nhà; họ cũng có thể sử dụng corridor khi nói về một đoạn hành lang ngắn hoặc khu vực hẹp. Phát âm và giới từ đi kèm như down the corridor hoặc in the corridor cần luyện tập kỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Corridor thường được dịch là hành lang hoặc lối đi giữa các phòng trong tòa nhà; hallway cũng phổ biến cho ngữ cảnh thông thường.
  • - Dùng down the corridor hay in the corridor để chỉ di chuyển hoặc ở trong hành lang.
  • - Corridor mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính xây dựng; dùng trong ký hiệu hoặc mô tả.
  • - Sai lầm phổ biến là dùng corridor cho mọi loại hành lang ngắn.
  • - Không dùng corridor khi nói về hành lang ở nhà hoặc văn phòng thông thường.
  • - Luyện tập với signage và bản đồ để nâng cao sự tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Corridor và hành lang có thể dùng thay cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Corridor chỉ dùng cho các tòa nhà rất dài hoặc trang trọng.
  • Nói về cửa vào của một phòng, phải dùng corridor?
  • Corridor không được dùng ở dạng số nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
  • Corridor và passage mang nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Corridor thường được nhận thức là thuật ngữ trang trọng hoặc mang tính kiến trúc; người học có thể dùng corridor cho các hành lang thông thường và nhầm lẫn với hallway.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ corridor thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật; hành lang là dùng phổ biến.
  • Luyện tập với down the corridor và in the corridor để chỉ di chuyển và vị trí.
  • Sử dụng corridor trong mô tả kiến trúc hoặc biển báo, hallway trong giao tiếp thông thường.
  • Phân biệt giữa corridor và hallway tùy ngữ cảnh và mức độ formality.
  • Luyện tập với hướng dẫn và bản đồ để tự nhiên hơn.
  • Dành thời gian đọc ví dụ thực tế để nhận diện ngữ cảnh phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'corridor'?

A.A narrow street
B.A long passage in a building
C.A type of fruit
D.A piece of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'corridor' used correctly?

A.She wore a beautiful corridor to the party.
B.The corridor was juicy and delicious.
C.The students gathered in the corridor before class.
D.He raced down the corridor in excitement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'corridor'?

A.Bridge
B.Bedroom
C.Kitchen
D.Alley
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'corridor'?

A.Room
B.Staircase
C.Basement
D.Garden
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a 'corridor'?

A.In a movie theater
B.In a swimming pool
C.In a playground
D.In a hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ