corridor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cor- = cùng nhau + ridor = chạy. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'corridor' (có nghĩa là 'chạy') → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một không gian mở chảy, nơi mọi người di chuyển cùng nhau suôn sẻ dọc theo một hành lang.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào hành lang. Tôi di chuyển dọc theo hành lang, tường dường như chỉ dẫn con đường và nhịp bước của tôi hòa nhịp với nhịp thở. Nhịp điệu thay đổi, tôi điều chỉnh bước và giữ thăng bằng. Đến cuối hành lang, tôi quyết định rẽ trái hay phải và tiếp tục tiến lên.
Corridor trong tiếng Việt thường được dịch là hành lang hoặc lối đi giữa các phòng trong một tòa nhà. Trong tiếng Anh, corridor thường trang trọng hoặc mang sắc thái kiến trúc so với hallway hay hơn ở ngữ cảnh thông dụng. Người học dễ nhầm lẫn giữa corridor và hành lang ngắn hoặc lối đi trong nhà; họ cũng có thể sử dụng corridor khi nói về một đoạn hành lang ngắn hoặc khu vực hẹp. Phát âm và giới từ đi kèm như down the corridor hoặc in the corridor cần luyện tập kỹ.
Corridor thường được nhận thức là thuật ngữ trang trọng hoặc mang tính kiến trúc; người học có thể dùng corridor cho các hành lang thông thường và nhầm lẫn với hallway.
What is the meaning of the word 'corridor'?
In which of the following sentences is 'corridor' used correctly?
Which word is a synonym of 'corridor'?
What is the opposite of 'corridor'?
Where would you typically find a 'corridor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật