counsel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Counsel xuất phát từ con- (cùng) + sel (nhảy); có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consilium', có nghĩa là 'lời khuyên'. Hãy tưởng tượng một nhân vật thông thái đang nhảy ra để chia sẻ sự khôn ngoan của họ trong một vòng tròn, xung quanh là những người nghe háo hức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCounsel có nghĩa là lời khuyên, sự chỉ dẫn. Danh từ dùng để chỉ lời khuyên do ai đó tin cậy đưa ra; động từ to counsel có nghĩa là khuyên bảo, chỉ dẫn người khác đưa ra quyết định. Trong bối cảnh pháp lý, counsel cũng được dùng để chỉ luật sư đại diện cho một khách hàng (the defense counsel). Từ ngữ này mang sắc thái tư vấn nghiêm túc và mang tính formal, không phải lời gợi ý tùy tiện. Nguồn gốc từ tiếng Latin consilium, nghĩa là ý tưởng hay sự thảo luận.
Với người Việt, counsel vừa chỉ lời khuyên thông thường vừa tham chiếu ngữ cảnh pháp lý. Người học cần phân biệt giữa hành động tư vấn và ý nghĩa pháp lý.
What is the meaning of 'counsel'?
Which sentence uses 'counsel' correctly?
What is a synonym for 'counsel'?
What is an antonym for 'counsel'?
How is 'counsel' used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật