LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counsel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counsel Ý nghĩa của Từ

  • lời khuyên hoặc hướng dẫn
  • đưa ra lời khuyên
  • luật sư đại diện cho khách hàng
Illustration for this word

counsel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counsel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊnsl/
Mỹ /ˈkaʊnsl/
Tiết
counsel

counsel Từ nguyên của Từ

Counsel xuất phát từ con- (cùng) + sel (nhảy); có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consilium', có nghĩa là 'lời khuyên'. Hãy tưởng tượng một nhân vật thông thái đang nhảy ra để chia sẻ sự khôn ngoan của họ trong một vòng tròn, xung quanh là những người nghe háo hức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counsel có nghĩa là lời khuyên, sự chỉ dẫn. Danh từ dùng để chỉ lời khuyên do ai đó tin cậy đưa ra; động từ to counsel có nghĩa là khuyên bảo, chỉ dẫn người khác đưa ra quyết định. Trong bối cảnh pháp lý, counsel cũng được dùng để chỉ luật sư đại diện cho một khách hàng (the defense counsel). Từ ngữ này mang sắc thái tư vấn nghiêm túc và mang tính formal, không phải lời gợi ý tùy tiện. Nguồn gốc từ tiếng Latin consilium, nghĩa là ý tưởng hay sự thảo luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng counsel cho lời khuyên chính thức và ngữ cảnh pháp lý. Phân biệt giữa counsel (lời khuyên) và counselor (người cho lời khuyên). To counsel có nghĩa là khuyên bảo. Trong luật, counsel thường chỉ đến luật sư. Cụm từ thường gặp: seek legal counsel, counsel someone to do something. Phát âm: KAUN-səl, nhấn âm ở chữ đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • counsel hay được hiểu nhầm với counselor; counselor là người cho lời khuyên, trong khi counsel là lời khuyên hoặc tư vấn.
  • to counsel không đồng nghĩa ép buộc; nó mang nghĩa tư vấn.
  • Nhiều người nghĩ counsel chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý; thật ra dùng cho lời khuyên chung.
  • Dễ nhầm lẫn với console (an ủi, an dịu).
  • Người học thường quên rằng counsel mang tính trang trọng hơn nhắc nhở thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, counsel vừa chỉ lời khuyên thông thường vừa tham chiếu ngữ cảnh pháp lý. Người học cần phân biệt giữa hành động tư vấn và ý nghĩa pháp lý.

Mẹo Học

  • Cụm từ thường gặp: seek legal counsel, counsel cho biện hộ. Luyện tập dạng danh từ và động từ.
  • Phân biệt counsel với counselor và console.
  • Sử dụng trong văn bản formal để thể hiện sự nghiêm túc của lời khuyên.
  • Phát âm: KAUN-səl, nhấn ở âm tiết đầu.
  • Trong pháp lý, counsel thường là luật sư hoặc nhóm luật sư.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'counsel'?

A.Advice
B.Jump
C.Tree
D.Book
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'counsel' correctly?

A.She drove a car.
B.He received legal counsel from his lawyer.
C.They baked a cake.
D.I like to sing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'counsel'?

A.Recommendation
B.Ignore
C.Scold
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'counsel'?

A.Dispute
B.Agree
C.Approval
D.Praise
Bước 5: Thành thạo

How is 'counsel' used in real life?

A.Cooking dinner at home.
B.Riding a bike in the park.
C.Watching a movie with friends.
D.Seeking professional advice from a therapist.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ