LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

countless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

countless Ý nghĩa của Từ

  • không đếm xuể
  • quá nhiều để đếm
  • không có giới hạn
Illustration for this word

countless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

countless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊntləs/
Mỹ /ˈkaʊntləs/
Tiết
countless

countless Từ nguyên của Từ

countless = count (đếm) + less (không); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → tiếng German nguyên thủy; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bầu trời rộng lớn đầy sao, nhiều đến mức dường như không thể đếm được, biểu thị bản chất vô hạn của 'không đếm xuể'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và di chuyển suy nghĩ như thể đang vạch ra nhiều con đường trên một trang giấy trắng. Mắt tôi quét quanh căn phòng, điều chỉnh nhịp thở, và vô số ý tưởng hiện lên không thể đếm. Nỗ lực nhỏ nhưng cảm giác về vô hạn mở rộng khi mỗi nhịp thở trôi qua. Trong đời thực, từ này trở thành cảm giác dẫn dắt chọn lựa giữa vô số khả năng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

countless mô tả một số lượng quá lớn đến nỗi không thể đếm được, thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự phong phú. Cảm giác mạnh hơn many hay a lot và có thể mang sắc thái nhịp điệu hơi phóng đại. Có thể nói có vô số cách tiếp cận một vấn đề, vô số cơ hội, hay vô số ngôi sao trên bầu trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Đặt trước danh từ số nhiều: vô số cơ hội, vô số sao
  • 2. Tránh kết hợp với số cụ thể như 'một số vô hạn'
  • 3. Mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phóng đại, không phải vô hạn thật sự
  • 4. Thường dùng 'vô số + danh từ' hoặc 'có vô số'
  • 5. Lưu ý ngữ điệu tùy bối cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với vô số ám chỉ vô hạn thực sự
  • Dùng trước danh từ số ít sẽ sai
  • Hiểu sai là có thể đếm được một lượng lớn
  • Dùng trong văn viết trang trọng quá mức
  • Thường bị lạm dụng thay cho 'nhiều' trong nói chuyện hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu vô số như nhấn mạnh số lượng lớn trước danh từ; dễ nhầm với vô hạn và bỏ trống vị trí.

Mẹo Học

  • Đọc to để nghe nhấn nhá
  • So sánh với many và innumerable để cảm nhận sắc thái
  • Sử dụng trong văn bản biểu đạt, không cho số lượng chính xác
  • Tránh dùng 'countless number of' trong văn viết trang trọng
  • Luyện tập mô tả tình huống với vô số khả năng
  • Chú ý vị trí của danh từ sau vô số

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'countless'?

A.Infinite
B.Happy
C.Rainy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'countless' used correctly?

A.The cat is countless.
B.I like to eat countless ice cream.
C.There are countless stars in the sky.
D.She runs countless to the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'countless'?

A.Limited
B.Precise
C.Numerous
D.Rigorous
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'countless' be most appropriate?

A.Explaining the exact number of pencils in a box.
B.Describing the vast number of sand grains on a beach.
C.Talking about the finite amount of time in a day.
D.Listing the specific ingredients in a recipe.
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using 'countless'.

A.The store only sells countless products.
B.He enjoys cooking countless.
C.I have countless books in my collection.
D.Her cat is countless and playful.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ