countless - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
countless = count (đếm) + less (không); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → tiếng German nguyên thủy; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bầu trời rộng lớn đầy sao, nhiều đến mức dường như không thể đếm được, biểu thị bản chất vô hạn của 'không đếm xuể'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn và di chuyển suy nghĩ như thể đang vạch ra nhiều con đường trên một trang giấy trắng. Mắt tôi quét quanh căn phòng, điều chỉnh nhịp thở, và vô số ý tưởng hiện lên không thể đếm. Nỗ lực nhỏ nhưng cảm giác về vô hạn mở rộng khi mỗi nhịp thở trôi qua. Trong đời thực, từ này trở thành cảm giác dẫn dắt chọn lựa giữa vô số khả năng.
countless mô tả một số lượng quá lớn đến nỗi không thể đếm được, thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự phong phú. Cảm giác mạnh hơn many hay a lot và có thể mang sắc thái nhịp điệu hơi phóng đại. Có thể nói có vô số cách tiếp cận một vấn đề, vô số cơ hội, hay vô số ngôi sao trên bầu trời.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu vô số như nhấn mạnh số lượng lớn trước danh từ; dễ nhầm với vô hạn và bỏ trống vị trí.
What is the meaning of 'countless'?
In which sentence is 'countless' used correctly?
What is a synonym for 'countless'?
In which situation would 'countless' be most appropriate?
Create a sentence using 'countless'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật