LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coup Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc lật đổ chính phủ đột ngột và bạo lực
  • một thành công hoặc thành tựu đáng chú ý
  • một động thái hoặc chiến thuật chiến lược
Illustration for this word

coup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kuː/
Mỹ /ku/
Tiết
coup

coup Từ nguyên của Từ

coup có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coup', có nghĩa là 'đòn đánh', từ gốc Latinh 'coupare', nghĩa là 'cắt'. Thuật ngữ này ban đầu mô tả một cú đánh hoặc tác động, nhưng đã phát triển để đề cập đến hành động lật đổ chính phủ. Hãy tưởng tượng một cú đánh nhanh chóng làm thay đổi đột ngột dòng chảy của lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, siết chặt cằm và di chuyển quân mấu chốt trên bàn cờ (move). Không khí căng thẳng quấn lấy, bàn cờ bắt đầu thay đổi trước mắt tôi (change). Giằng co đẩy kéo, tôi điều chỉnh với sự cẩn trọng và cảm thấy nước đi này như một coup trong trò chơi (adjust). Nếu thành công, thế trận đổi khác và tôi giữ nhịp thở, nắm vững chiến thắng (hold).

Ngữ Cảnh Thực Tế

coup là một danh từ có hai nghĩa phổ biến. Thứ nhất là sự lật đổ chính phủ một cách đột ngột, thường do quân đội hoặc một nhóm quyền lực tiến hành. Thứ hai là một thành công đáng chú ý hoặc một nước đi chiến lược thay đổi tình huống một cách nhanh chóng. Từ gốc Pháp coup nghĩa là đánh, cú đánh; ban đầu ám chỉ cú đánh thể chất, sau dần mở rộng sang hành động nhanh chóng mang tính chính trị. Trong tiếng Anh hay gặp cụm coup d'État cho lật đổ chính trị và cũng có thể diễn tả thành tích ấn tượng trong nhiều lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng coup cho một cuộc đảo chính đột ngột hoặc một thành quả đáng chú ý.
  • Phát âm /kuː/. Tránh nhầm với coop hoặc coupe.
  • Trong ngữ cảnh chính trị thường gặp coup d'État; coup dùng độc lập để chỉ một nước đi táo bạo.
  • Trong bối cảnh ngoài chính trị có thể đi cùng các tính từ như ngoạn mục, ấn tượng.
  • Không dùng coup như động từ; nói 'điều tra một coup' hay 'lên một coup' là sai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ nói về một cuộc đảo chính; có thể là một thành quả đáng chú ý.
  • Phát âm khác với coop hoặc coupe.
  • Trong ngữ cảnh chính trị hay gặp coup d'État; coup có thể chỉ một nước đi táo bạo.
  • Có thể hiểu là luôn có bạo lực, nhưng không phải lúc nào cũng có.
  • Không dùng như động từ; nói carry out a coup.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, coup có nghĩa là đảo chính hay một nước đi táo bạo. Người học thường bỏ qua nghĩa ẩn dụ và phát âm; coup d'État là một cụm cố định quan trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ hai ý nghĩa chính: đảo chính và thành tựu đáng chú ý.
  • Phát âm /kuː/; tránh nhầm với coo hoặc coupe.
  • Trong ngữ cảnh chính trị hay gặp coup d'État.
  • Trong ngữ cảnh khác, dùng với tính từ như ngoạn mục.
  • Dùng với carry out một coup.
  • Ngữ cảnh xác định ý nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coup'?

A.Planning
B.Revolution
C.Celebration
D.Military takeover
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'coup' used correctly?

A.The military staged a coup to overthrow the government.
B.She organized a coup to surprise her friend's birthday.
C.He had a coup of tea in the morning.
D.The students planned a coup for the school talent show.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'coup'?

A.Putsch
B.Rebellion
C.Peaceful transition
D.Union
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coup'?

A.Alliance
B.Stalemate
C.Peaceful surrender
D.Revolt
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the term 'coup'?

A.Public garden maintenance
B.Military overthrow of a government
C.Family picnic arrangement
D.Preschool graduation ceremony

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ