coup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coup có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coup', có nghĩa là 'đòn đánh', từ gốc Latinh 'coupare', nghĩa là 'cắt'. Thuật ngữ này ban đầu mô tả một cú đánh hoặc tác động, nhưng đã phát triển để đề cập đến hành động lật đổ chính phủ. Hãy tưởng tượng một cú đánh nhanh chóng làm thay đổi đột ngột dòng chảy của lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, siết chặt cằm và di chuyển quân mấu chốt trên bàn cờ (move). Không khí căng thẳng quấn lấy, bàn cờ bắt đầu thay đổi trước mắt tôi (change). Giằng co đẩy kéo, tôi điều chỉnh với sự cẩn trọng và cảm thấy nước đi này như một coup trong trò chơi (adjust). Nếu thành công, thế trận đổi khác và tôi giữ nhịp thở, nắm vững chiến thắng (hold).
coup là một danh từ có hai nghĩa phổ biến. Thứ nhất là sự lật đổ chính phủ một cách đột ngột, thường do quân đội hoặc một nhóm quyền lực tiến hành. Thứ hai là một thành công đáng chú ý hoặc một nước đi chiến lược thay đổi tình huống một cách nhanh chóng. Từ gốc Pháp coup nghĩa là đánh, cú đánh; ban đầu ám chỉ cú đánh thể chất, sau dần mở rộng sang hành động nhanh chóng mang tính chính trị. Trong tiếng Anh hay gặp cụm coup d'État cho lật đổ chính trị và cũng có thể diễn tả thành tích ấn tượng trong nhiều lĩnh vực.
Trong tiếng Anh, coup có nghĩa là đảo chính hay một nước đi táo bạo. Người học thường bỏ qua nghĩa ẩn dụ và phát âm; coup d'État là một cụm cố định quan trọng.
What is the meaning of the word 'coup'?
In which of the following sentences is 'coup' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'coup'?
What is the opposite of 'coup'?
In what real-life context would you expect to hear the term 'coup'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật