LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cousins - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cousins Ý nghĩa của Từ

  • con của chú hoặc dì
  • người chia sẻ ông bà
  • một người bạn hoặc đồng hành thân thiết.
Illustration for this word

cousins Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cousins Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌz.ən/
Mỹ /ˈkʌz.ɪn/
Tiết
cousin

cousins Từ nguyên của Từ

cousin = co- (cùng nhau) + sin (quan hệ máu). Nguồn gốc: Latin (consobrinus) → Pháp cổ (cosin) → Anh. Hãy tưởng tượng hai đứa trẻ đang chơi cùng nhau, tượng trưng cho mối quan hệ gia đình của chúng, trong khi một đứa nói: 'Chúng ta là anh em họ!'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm album cũ và lật một bức ảnh; trang giấy di chuyển dưới ngón tay. Trong ảnh là người họ hàng trẻ cười, và tôi nhận ra từ gọi quen thuộc đang dần hé lộ. Thời gian và cảm xúc thay đổi trong đầu tôi; bàn tay tôi điều khiển để nắm lấy ý nghĩa của mối quan hệ. Cuối cùng tôi gọi người ấy là cousin, và từ ấy tựa như một nhịp cầu nối chúng ta lại bên nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cousin là danh từ chỉ người thân có chung ông bà với bạn, như con của bác hoặc chú. Trong tiếng Anh, từ này cũng có nghĩa là bạn thân hoặc đồng hành thân thiết. Nguồn gốc từ co- (cùng) + sin (mối quan hệ huyết thống), từ Latin consobrinus, qua tiếng Pháp cổ cosin rồi đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: - cousin trong tiếng Anh là danh từ không có giới tính. - dùng first cousin/second cousin để chỉ mức độ quan hệ. - có thể dùng figuratively cho bạn thân. - một số ngôn ngữ có từ riêng cho nam/nữ. - sở hữu: my cousin, your cousin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cousin 항상 là người con của bác hoặc chú
  • Cousin không dùng cho bạn thân
  • Cousin luôn là nam giới
  • cousin và cousin-in-law khác nhau
  • không có khái niệm second cousin trong tiếng Việt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ anh họ/chi họ phản ánh giới tính và thế hệ; tiếng Anh giới tính không phân biệt khiến learners dễ nhầm khi dịch.

Mẹo Học

  • Học anh họ/chị họ cho đúng giới tính
  • Luyện dùng cousin phổ biến cho cả nam nữ
  • Dùng như ẩn dụ cho bạn thân
  • Kiểm tra giới từ tiếng Việt khi dịch
  • Hiểu rõ second cousin

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Burn

At the Pharmacy

2026.01.13 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ