LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

covenant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

covenant Ý nghĩa của Từ

  • một thỏa thuận hoặc lời hứa chính thức giữa hai hoặc nhiều bên
  • hợp đồng pháp lý, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo
  • một cam kết hoặc nghĩa vụ tương hỗ giữa các cá nhân hoặc nhóm
Illustration for this word

covenant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

covenant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌvənənt/
Mỹ /ˈkʌvənənt/
Tiết
covenant

covenant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cov-' từ 'con-' (cùng nhau) + 'venire' (đến); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'covenantem', 'covenant' phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai người bạn bắt tay nhau trên một hợp đồng lớn, tượng trưng cho những lời hứa và mối liên kết của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Covenant là một thỏa thuận chính thức hoặc lời hứa giữa hai hoặc nhiều bên, thường mang tính đạo đức và có hiệu lực pháp lý. Nó xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, sử ký lịch sử và các hợp đồng hiện đại, nhấn mạnh nghĩa vụ hai bên và sự tín nhiệm. Trong sử dụng hàng ngày, covenant thường mang sắc thái trang trọng, lâu dài hơn là một lời hứa thông thường. Người học thường nhầm nó với contract hay promise, bỏ qua sắc thái ràng buộc và nghi lễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Covenant là詞 trang trọng và trang nghiêm.
  • Được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
  • Thường ám chỉ cam kết lẫn nhau dài hạn chứ không phải lời hứa thông thường.
  • Thường dùng với 'covenant with'.
  • Có thể gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó được xem là từ ngữ tôn giáo và không dùng trong ngữ cảnh thế tục.
  • Nó có nghĩa giống như một lời hứa đơn giản.
  • Nó luôn liên quan đến một văn bản chính thức bằng văn bản.
  • Nó không áp dụng cho cá nhân; chỉ giữa các nhóm hoặc quốc gia.
  • Đôi khi bị nhầm với từ có âm thanh tương tự hoặc viết sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, covenant thường báo hiệu một cam kết ràng buộc về pháp lý hoặc nghi lễ với ngữ điệu trang trọng; người học hay nhầm với contract và bỏ qua sắc thái trang trọng. Chú ý tới các collocations như 'covenant with'.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa covenant và contract
  • Ghi nhớ collocations: covenant with
  • Luyện tập trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ
  • Sử dụng giọng formal khi mô tả nghĩa vụ
  • Lưu ý sắc thái cổ xưa trong văn bản hiện đại
  • Tra từ điển để hiểu nghĩa theo ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'covenant'?

A.A type of flower
B.A formal agreement or promise
C.A type of food
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'covenant' correctly?

A.She made a covenant to bake cookies every week.
B.The two parties signed a covenant to collaborate on their projects.
C.The government imposed a covenant on all citizens.
D.He was late because of a covenant with traffic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'covenant'?

A.Bargain
B.Contract
C.Debate
D.Proposal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'covenant'?

A.Rejection
B.Violation
C.Conflict
D.Agreement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a covenant is important?

A.During a friendly conversation
B.When two countries agree to end a war
C.At a sports event
D.While cooking dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ