LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

covets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

covets Ý nghĩa của Từ

  • khao khát điều gì đó
  • mong muốn điều gì đó thuộc về người khác
  • có một khao khát mãnh liệt cho điều gì đó
Illustration for this word

covets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

covets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌv.ɪt/
Mỹ /ˈkʌv.ɪt/
Tiết
covet

covets Từ nguyên của Từ

co- = cùng nhau + vetere = khao khát; Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người với đôi mắt rộng mở, nhìn chăm chú vào một vật thể đẹp mắt trong triển lãm, khao khát sở hữu nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Covet là một động từ mạnh, không chỉ biểu thị mong muốn mà còn gợi lên một ham muốn mạnh mẽ và bị đánh giá tiêu cực đối với một thứ thuộc về người khác. Nó mang nặng yếu tố đạo đức và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh formal hoặc tôn giáo. Trong tiếng nói hàng ngày, sẽ dùng các từ như ghen tị hay khao khát, nhưng covet nhấn mạnh cường độ và ý nghĩ về hành vi sai trái, chứ không đơn giản là muốn. Ý chính là ham muốn mạnh mẽ đối với một vật phẩm hoặc vị thế, kèm theo ý thức nên kiềm chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu mạnh mẽ và phê phán; thường dùng trong văn bản/ngữ cảnh trang trọng; phân biệt covet và envy, desire; chú ý với các cụm từ liên quan đến sở hữu hoặc địa vị; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; đừng phóng đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đơn giản là muốn thứ gì đó
  • Chỉ áp dụng cho tiền
  • covet và envy có thể hoán đổi cho nhau
  • Có thể dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Đề cập đến một ham muốn nhất thời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, covet mang sắc thái đạo đức và thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc formal. Người học hay nhầm với envy hoặc desire trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng tiêu cực; covet thường diễn đạt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Phân biệt covet với envy và desire tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng với các cụm từ liên quan đến tài sản hoặc địa vị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Luyện tập với câu formal.
  • Dùng từ đồng nghĩa khi phù hợp.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ