LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cowhand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cowhand Ý nghĩa của Từ

  • một người làm việc với gia súc, đặc biệt là trên trang trại
  • một cao bồi hoặc cô gái cao bồi
  • một người chăn gia súc
Illustration for this word

cowhand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cowhand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊhænd/
Mỹ /ˈkaʊhænd/
Tiết
cowhand

cowhand Từ nguyên của Từ

Gốc: 'cow' (gia súc đã thuần hóa) + 'hand' (người làm). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh Trung cổ 'cowhand' (từ tiếng Anh cổ), bị ảnh hưởng bởi các thuật ngữ và sự sử dụng sớm trong văn hóa chăn nuôi. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cowboy cứng cáp cưỡi ngựa qua những cánh đồng rộng lớn, khéo léo chăn dắt gia súc với ánh hoàng hôn phía sau, thể hiện tinh thần của miền Tây nước Mỹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cowhand là người làm việc trên một trang trại nuôi gia súc, chăm sóc đàn bò, tập hợp, sửa hàng rào, cho ăn và di chuyển đàn bò. Thuật ngữ nhấn mạnh công việc thực tế và kỹ năng thay vì hình ảnh lãng mạn của cowboys. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn với cowboy hoặc ranch hand; cowhand nhấn mạnh vai trò lao động ở nông trại. Các từ đồng nghĩa có thể là ranch hand hoặc cattle herder tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt học tập, nên lưu ý rằng cowhand ít được dùng ở thành thị hơn và có thể thay bằng từ công nhân nông trại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ở dạng danh từ; không dùng làm động từ
  • Không gắn giới tính; phụ nữ cũng có thể dùng
  • Phù hợp với: ranch hand, cattle herder
  • Thường gặp ở bối cảnh nông trại Bắc Mỹ
  • Ít dùng ở thành thị; thay bằng từ nhân viên nông trại
  • Phát âm nhấn ở âm đầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng cowhand chỉ dành cho nam giới
  • Nhầm cowhand với cowboy hoặc cowgirl
  • Nghĩ rằng chỉ làm việc di chuyển đàn bò xa
  • Cho rằng là nghề ở thành thị
  • Không nhận ra ranch hand đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh cowhand là thuật ngữ thực dụng và trung lập về giới tính, khác với hình ảnh lãng mạn của cowboys.

Mẹo Học

  • Chia nhỏ từ thành cow + hand để nhớ nghĩa thực tế
  • Học theo các tổ hợp phổ biến: ranch hand, cattle herder
  • Phân biệt với cowboy bằng trọng tâm công việc
  • Tạo câu ví dụ ở bối cảnh nông trại thực tế
  • Nhấn âm ở âm đầu khi phát âm
  • Hình dung cảnh đồng cỏ để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cowhand'?

A.A person who raises chickens
B.A person who repairs machinery
C.A cowherd or cowboy
D.A type of small farm
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cowhand' correctly?

A.As a cowhand, he skillfully managed the cattle on the ranch.
B.The cowhand performed surgery on the injured horse.
C.The cowhand painted the barn bright red.
D.The cowhand played the violin during the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cowhand'?

A.Artist
B.Mechanic
C.Jackaroo
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cowhand'?

A.Engineer
B.Traveler
C.Urbanite
D.Baker
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a cowhand?

A.A person who designs buildings in a big city.
B.A man who herds cattle in the vast countryside at dawn.
C.Someone that manages a tech company.
D.A farmer who grows vegetables in a greenhouse.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with a Cowhand

Restaurant Order

2026.03.13 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ