cowhand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'cow' (gia súc đã thuần hóa) + 'hand' (người làm). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh Trung cổ 'cowhand' (từ tiếng Anh cổ), bị ảnh hưởng bởi các thuật ngữ và sự sử dụng sớm trong văn hóa chăn nuôi. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cowboy cứng cáp cưỡi ngựa qua những cánh đồng rộng lớn, khéo léo chăn dắt gia súc với ánh hoàng hôn phía sau, thể hiện tinh thần của miền Tây nước Mỹ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCowhand là người làm việc trên một trang trại nuôi gia súc, chăm sóc đàn bò, tập hợp, sửa hàng rào, cho ăn và di chuyển đàn bò. Thuật ngữ nhấn mạnh công việc thực tế và kỹ năng thay vì hình ảnh lãng mạn của cowboys. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn với cowboy hoặc ranch hand; cowhand nhấn mạnh vai trò lao động ở nông trại. Các từ đồng nghĩa có thể là ranch hand hoặc cattle herder tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt học tập, nên lưu ý rằng cowhand ít được dùng ở thành thị hơn và có thể thay bằng từ công nhân nông trại.
Đối với người Việt, nhấn mạnh cowhand là thuật ngữ thực dụng và trung lập về giới tính, khác với hình ảnh lãng mạn của cowboys.
What is the definition of 'cowhand'?
Which sentence uses 'cowhand' correctly?
Which word is most similar to 'cowhand'?
What is the opposite of 'cowhand'?
Can you think of a real-life scenario involving a cowhand?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật