LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crackpot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crackpot Ý nghĩa của Từ

  • một người có ý tưởng phi lý
  • một cá nhân kỳ quặc
  • một người có niềm tin bị coi là vô lý
Illustration for this word

crackpot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crackpot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrækpɒt/
Mỹ /ˈkrækpɑt/
Tiết
crackpot

crackpot Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'crack' (bể) + 'pot' (chậu) ám chỉ điều gì đó bị vỡ hoặc kỳ quặc. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'crack' + 'pot'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chậu đã vỡ và không còn chứa được gì; tương tự, một crackpot không thể nắm giữ những ý tưởng hợp lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crackpot là danh từ không trang trọng được dùng để mô tả một người có niềm tin phi lý, kỳ quặc hoặc lập dị. Nó thường mang sắc thái miệt thị và gợi ý người ấy không suy nghĩ thấu đáo hoặc bám vào những ý tưởng kỳ quặc. Bạn có thể nghe câu như 'Anh ấy là crackpot' hoặc 'Ý kiến crackpot đó sẽ không bao giờ thành công', nhưng trong ngữ cảnh khác nhau có thể dùng thay thế nhẹ nhàng hơn như 'người kỳ quặc' hay 'tư tưởng hoang tưởng'. Hãy dùng cẩn thận các sắc thái xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Crackpot là từ ngữ không trang trọng và có thể xúc phạm; tránh dùng trong văn phong formal.
  • Không phải mọi ý tưởng kỳ quặc đều là crackpot; hãy tìm bằng chứng.
  • Dùng cùng với danh từ như 'ý tưởng' hoặc 'lý thuyết', chú ý ngữ điệu.
  • Tránh tổng quát hóa; một niềm tin không định nghĩa toàn bộ con người.
  • Trong trò chuyện thân mật có thể dùng, nhưng trong thảo luận nghiêm túc hãy chọn từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói đến ý tưởng lòe loẹt mà còn chỉ người nói.
  • Nó không có nghĩa người đó sai ở mọi thứ.
  • không phù hợp cho văn bản formal.
  • Không chỉ giới hạn ở ý tưởng chính trị hoặc thuyết âm mưu.
  • Sử dụng nó có thể gây khó chịu và kiêu ngạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh tiếng Việt, crackpot là nhãn mạnh và mang tính miệt thị; dùng cho niềm tin cực đoan. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu miệt thị; chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • So sánh với từ trung lập như 'excentric' để tránh xúc phạm.
  • Ghép với từ 'ý tưởng' hoặc 'lý thuyết' để làm rõ đối tượng bị phê phán.
  • Tránh sử dụng với người lạ hoặc trong văn bản formal.
  • Luyện tập nhận diện sự châm biếm hoặc hài hước khi dùng.
  • Học từ đồng nghĩa như excentric để mở rộng sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crackpot' mean?

A.Someone who has eccentric or foolish ideas
B.A highly intelligent person
C.A standard piece of cooking equipment
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'crackpot' correctly.

A.She is known as a crackpot chef who makes unusual dishes.
B.His crackpot theories about time travel are fascinating.
C.The crackpot dog barked loudly all night.
D.He wrote a crackpot novel that became a bestseller.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crackpot'?

A.Visionary
B.Nutter
C.Expert
D.Listener
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crackpot'?

A.Sensible
B.Bizarre
C.Impractical
D.Absurd
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone expressing crackpot ideas?

A.A scientist proposes an ambitious theory to improve technology.
B.A person insists the moon landing was staged with no evidence.
C.An artist creates work that challenges conventional norms.
D.A politician outlines a detailed plan for economic reform.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ