cranial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tích gốc: 'cran-' (từ tiếng Latin 'cranium' có nghĩa là hộp sọ) + '-ial' (hậu tố tạo danh từ). 2. Nguồn gốc lịch sử: 'cranialis' tiếng Latin từ 'cranium', được chuyển thể từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một cái hộp sọ sáng loáng chiếu sáng một lớp học, biểu trưng cho kiến thức và trí tuệ liên quan đến não.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCranial là tính từ có nghĩa liên quan đến hộp sọ hoặc não, hoặc liên quan tới đầu nói chung. Trong giải phẫu, xương sọ tạo thành hộp sọ và bảo vệ não; trong bối cảnh lâm sàng, cranial nerves và cranial cavity cũng hay được nhắc tới. Trong dùng hàng ngày, người Việt thường dùng từ skull hoặc head thay cho cranial, do tính chuyên môn. Hình ảnh nhận diện hữu ích là hộp sọ sáng rực chiếu sáng một phòng học, gợi liên kết giữa kiến thức và não bộ.
Cranial là thuật ngữ giải phẫu chính xác; người học thường nhầm nó với hộp sọ hoặc não trong khi nói hàng ngày.
What does the word 'cranial' mean?
Choose the correct sentence using the word 'cranial'.
Which word is most similar to 'cranial'?
What is the opposite of 'cranial'?
Can you think of a real-life context where the term 'cranial' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật