LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

craters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

craters Ý nghĩa của Từ

  • một cái chỗ lõm hình chén trên bề mặt
  • một cái lỗ lớn do vụ nổ gây ra
  • một cái chỗ lõm được hình thành do va chạm của thiên thạch
Illustration for this word

craters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

craters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkreɪtə/
Mỹ /ˈkreɪtər/
Tiết
crater

craters Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'krater' có nghĩa là 'chậu trộn'. Nguồn gốc lịch sử là tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một cái chậu khổng lồ hòa trộn những màu sắc sống động từ một vụ phun trào núi lửa, để lại một ấn tượng sâu sắc trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crater là danh từ miêu tả một hõm hình bát trên bề mặt, thường đủ lớn để hình dung có thể đi vào bên trong. Nó được dùng nhiều trong địa lý để nói về miệng núi lửa, các hố tròn trên mặt trăng hoặc các thiên thể khác, hoặc các lỗ do va chạm thiên thạch gây ra. Nó cũng có thể chỉ một hố do nổ hoặc va đập. Trong ngôn ngữ hàng ngày có các cụm từ như crater lake hoặc crater trên mặt trăng; trong các ngữ cảnh khoa học, người ta nghiên cứu hình thái của craters hay tốc độ cratering. Từ này gợi lên ấn tượng sâu sắc về cảnh quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Crater là một vùng lõm hình bát, không phải mọi cái hố đều là crater.
  • - Xác định ngữ cảnh: núi lửa, mặt trăng hay va chạm.
  • - Không đồng nghĩa với “hole” ở mọi hoàn cảnh.
  • - Các collocation đi kèm như crater lake hoặc crater trên mặt trăng rất phổ biến.
  • - Khi học, làm quen với khái niệm morphology và cratering rate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crater chỉ là do hoạt động núi lửa.
  • Mọi crater đều hình tròn hoàn hảo.
  • Các crater trên Trái Đất có kích thước và hình dạng giống nhau.
  • Crater và hole là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Crater chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, crater không chỉ là một cái hố; nó là một hình dạng địa chất có nguồn gốc rõ ràng. Sai lầm phổ biến là nghĩ crater chỉ là cái hố thông thường và bỏ qua nguồn gốc.

Mẹo Học

  • Phụ âm: phát âm CRAY-ter với nhấn ở âm đầu.
  • Cụm từ thường gặp: crater lake, crater trên mặt trăng, crater do va chạm.
  • Phân biệt crater và hole dựa trên nguyên nhân hình thành.
  • tưởng tượng như một chiếc bát trên mặt đất giúp nhớ nhanh.
  • Học từ liên quan: cratering, cratered, morphology.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Interview for Events Coordinator Role

Job Interview

2025.11.25 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ