LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crawl - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crawl Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển bằng tay và đầu gối
  • tiến chậm
  • trườn đi
Illustration for this word

crawl Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crawl Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɔːl/
Mỹ /krɔl/
Tiết
crawl

crawl Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cralwan' (bò), liên quan đến tiếng German nguyên thủy '*kranwan' (bò). Hãy tưởng tượng một đứa trẻ khám phá môi trường xung quanh bằng cả tay và đầu gối, từ từ tìm hiểu thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hạ người xuống bằng tay và đầu gối, đầu nhìn về phía trước, set ánh mắt. Tôi đẩy bằng hai tay, di chuyển hông và kéo chân kia về phía trước, từng chút một. Làn da sàn lạnh chạm lên lòng bàn tay, hơi thở gấp gáp, và tôi vẫn tiếp tục move. Crawling trở thành một kế hoạch nhỏ để tiến tới mục tiêu với sự kiên nhẫn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

crawl là một động từ linh hoạt mô tả cả di chuyển bằng tay và đầu gối lẫn tiến triển chậm chạp. Nghĩa đen là di chuyển bằng hai tay và hai đầu gối, phổ biến ở trẻ em và động vật, nhưng cũng có thể diễn tả sự tiến triển từ từ trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Ý nghĩa thứ ba là di chuyển lẻn vào một cách thận trọng. Trong tiếng Anh, crawl mang sắc thái trung lập; creep mang nghĩa lẩn khuất hoặc gầm gừ; inch nhấn vào những động tác rất nhỏ. Học viên cần chú ý chủ ngữ để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý chủ ngữ khi dùng crawl
  • Dùng crawl cho tiến triển chậm ở dự án hoặc với cơ thể nước
  • Không dùng cho đi bộ bình thường; hãy dùng đi bộ hoặc chạy
  • So sánh với creep để diễn đạt sự lén lút
  • Inch diễn đạt bước rất nhỏ; crawl không dùng cho chuyển động cực kỳ nhỏ
  • Giữ giọng điệu thông dụng, đời thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • crawl chỉ nghĩa là di chuyển bằng bốn chi, không phải diễn tả tiến triển chậm
  • crawl và creep có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh
  • crawl chỉ dành cho trẻ em
  • crawl mô tả di chuyển nhanh
  • crawl không thể đi cùng nước hoặc dự án

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa bò (động tác thực tế) và tiến bộ chậm (tiến triển từ từ). Người học hay nhầm lẫn giữa bò và lén lút bò (rón rén) hoặc dùng bò cho đi lại bình thường.

Mẹo Học

  • So sánh crawl với creep và inch để nắm sắc thái khác nhau
  • Sử dụng ví dụ cụ thể (em bé, động vật, dự án)
  • Luyện cả ý nghĩa vật lý lẫn tiến triển ẩn dụ
  • Học các collocation (crawl along, crawl under)
  • Phối hợp động từ với chủ từ cho tự nhiên
  • Thử các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh tương tự

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crawl' mean?

A.Walk slowly
B.Fly rapidly
C.Swim quickly
D.Jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'crawl' correctly?

A.The bird started to crawl in the sky.
B.The fish began to crawl in the water.
C.The baby learned to crawl on the floor.
D.The chair can crawl around the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crawl'?

A.Creep
B.Skip
C.Sprint
D.Gallop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crawl'?

A.Swim
B.Fly
C.Run
D.Dance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'crawl'?

A.The bird soared through the sky effortlessly.
B.The fish swam gracefully in the ocean.
C.The baby crawled towards their favorite toy.
D.The athlete sprinted to the finish line.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ