LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crazy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crazy Ý nghĩa của Từ

  • điên rồ hoặc không ổn định về tinh thần
  • cực kỳ nhiệt tình hoặc phấn khích
  • vô lý hoặc phi lý
Illustration for this word

crazy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crazy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkreɪ.zi/
Mỹ /ˈkreɪ.zi/
Tiết
crazy

crazy Từ nguyên của Từ

crazy bắt nguồn từ 'craze' (trở nên điên rồ) + hậu tố '-y' (đặc trưng bởi). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Cổ và cuối cùng là tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một lễ hội sôi động và đầy màu sắc với sự hỗn loạn sống động và tiếng cười, đại diện cho sự phấn khích và vô lý của việc 'điên rồ'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng như thể không khí bị nghiêng ngả và nhịp tim tăng nhanh. Khung cảnh thay đổi ngay lập tức, màu sắc bật lên và suy nghĩ quay vòng, tôi níu lấy khoảnh khắc để giữ một chút kiểm soát. Cảm giác ấy vừa cuồng nhiện vừa hào hứng, như một công tắc trong ngực bật lên và không chịu tắt. Khi kể lại với bạn bè, tôi để cảm giác ấy tự nó nói lên, không cố định nghĩa, để ý nghĩa tự nảy nở từ trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

crazy là tính từ thông informal có nhiều nghĩa gắn với cảm xúc mạnh hoặc hành động bất thường. Nó có thể chỉ tình trạng mất kiểm soát tinh thần, nhưng trong tiếng Anh hàng ngày thường mang ý nghĩa quá hăng hái, nhiệt tình hoặc phi lý. Nó cũng có thể mô tả ý tưởng, kế hoạch hoặc vật gì đó dường như vô lý hoặc khó tin. Nguồn gốc từ craze (sự cuồng loạn) với đuôi -y, xuất hiện từ tiếng Anh Trung Cổ và chịu ảnh hưởng của tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ Bắc Âu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ dùng ở ngữ cảnh phi chính thức
  • Tránh gọi người là 'crazy' trong môi trường chuyên nghiệp
  • Dùng với 'crazy about' để diễn đạt sự mê mẩn
  • Cẩn trọng với ý nghĩa liên quan sức khỏe tâm thần
  • Ghép với các tính từ như thú vị, phấn khích hoặc vô lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn ám chỉ bệnh tâm thần
  • Chỉ mô tả vật thể, không mô tả người
  • Không dùng với tính từ tích cực
  • Phù hợp với văn bản trang trọng
  • Không thể thay thế bằng từ tăng cách khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về các sắc thái của crazy và các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt

Mẹo Học

  • Nắm ba nghĩa chính: điên rồ/điên cuồng/vô lý
  • Làm quen với collocations như about, for, over
  • Không dùng với người ở ngữ cảnh trang trọng
  • Lưu ý ngữ điệu và khán giả
  • Luyện tập với ví dụ tích cực, tiêu cực và trung lập
  • Xem các cụm từ thường gặp trong đối thoại và media

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crazy'?

A.Insane
B.Excited
C.Tired
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'crazy' correctly?

A.I am feeling crazy after a good night's sleep.
B.Crazy cats are my favorite pets.
C.She is crazy about her new job.
D.The weather was crazy yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crazy'?

A.Mad
B.Sane
C.Rational
D.Sensible
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you describe someone as 'crazy'?

A.Calmly reading a book
B.Helping a friend in need
C.Dancing wildly in the street
D.Cooking a meal at home
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when you felt 'crazy' and describe it?

A.Creative
B.Energetic
C.Disturbed
D.Impulsive

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Finding Clarity in Life's Backward Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ