LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crepuscular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crepuscular Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chạng vạng
  • hoạt động trong thời gian chạng vạng
  • hơi tối
Illustration for this word

crepuscular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crepuscular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪˈpʌskjʊlə/
Mỹ /krəˈpʌskjələr/
Tiết
crepuscular

crepuscular Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: crepuscul- = chạng vạng; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'crepusculum' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ánh sáng dịu dàng, mờ nhạt khi mặt trời lặn, với hình bóng của các loài động vật sống dậy trong chạng vạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

crepuscular mô tả điều gì liên quan đến hoàng hôn, giai đoạn ánh sáng yếu vào lúc mặt trời lặn hoặc mọc. Trong sinh học, nó được dùng để chỉ các động vật hoạt động nhiều nhất vào lúc chập tối hoặc sáng sớm, như dơi, hươu và một số con côn trùng. Khác với nocturnal (hoạt động về đêm) và diurnal (hoạt động ban ngày). Hình ảnh mental thường là bóng silhouettes giữa bầu trời tối dần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Crepuscular mô tả hoạt động ở hoàng hôn, không phải lúc ban ngày.
  • - Dùng với động vật hoạt động vào lúc chập tối hoặc sáng sớm.
  • - Đừng nhầm với nocturnal hay diurnal.
  • - Hình dung ánh sáng mờ và silhouettes.
  • - Phát âm: kre-PUS-cu-lar.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ dùng cho thiên văn học.
  • Cho rằng nó đồng nghĩa với nocturnal hay diurnal trong mọi hoàn cảnh.
  • Hiểu nhầm là mô tả màu sắc hoặc tâm trạng thay vì thời điểm trong ngày.
  • Gắn với bóng tối hoàn toàn hoặc đêm.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng crepuscular nhấn mạnh hoạt động của động vật vào lúc chạng vạng, không chỉ thời gian trong ngày; tránh nhầm với nocturnal hoặc diurnal.

Mẹo Học

  • Kết nối crepuscular với danh từ liên quan hoàng hôn
  • Nghe cách dùng trong ngữ cảnh khoa học
  • So sánh với notturno và diurno
  • Mô tả hình ảnh ánh sáng mờ và bóng người
  • Viết câu ví dụ
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'crepuscular'?

A.Shiny
B.Noisy
C.Twilight
D.Cold
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'crepuscular' correctly?

A.She had a crepuscular smile.
B.He woke up crepuscular in the morning.
C.The crepuscular animals come out at dusk.
D.The crepuscular sky was dark and cloudy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crepuscular'?

A.Bright
B.Sunny
C.Dawn
D.Nocturnal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'crepuscular'?

A.Active
B.Quiet
C.Warm
D.Daytime
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'crepuscular'?

A.Talking about midnight activities
B.Referring to animals active at dawn and dusk
C.Describing a morning routine
D.Discussing afternoon events

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ