LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crevice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crevice Ý nghĩa của Từ

  • một khe hẹp
  • vết nứt
  • khe nhỏ
Illustration for this word

crevice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crevice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɛvɪs/
Mỹ /ˈkrɛvɪs/
Tiết
crevice

crevice Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'crev-' (bẻ gãy) + '-ice' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'crepare' → Pháp cổ 'crevace' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi nơi một vết nứt nhỏ nhưng nổi bật lại tiết lộ những viên ngọc ẩn giấu bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

crevice là một danh từ chỉ một khe hẹp hoặc vết nứt tự nhiên trên bề mặt rắn như đá hoặc tường. Nó thường gợi ý một khe hẹp, dài và tự nhiên, khác với những vết nứt lớn hoặc nhân tạo. Nguồn gốc từ tiếng Anh liên hệ với từ gốc Latinh crepare, qua tiếng Pháp cổ crevace. Hình ảnh gợi nhớ là một khe hẹp trên vách đá có thể che giấu nước nhỏ hoặc kho báu. Thông dụng để mô tả các khoảng trống tự nhiên, không phải vết nứt do công trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • crevice miêu tả một khe hẹp tự nhiên; không dùng cho khe lớn.
  • • phân biệt với crack bằng độ rộng và ngữ cảnh.
  • • thường dùng ngoài trời hoặc trong địa chất.
  • • dùng: through a crevice hoặc in a crevice để chỉ hướng.
  • • hình dung khe hẹp trên vách đá có thể che giấu nước/ kho báu.
  • • đảm bảo khe là tự nhiên trước khi dùng crevice.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • crevice và crack có thể thay thế cho nhau trong nói thông thường.
  • Chỉ chỉ các lỗ tự nhiên.
  • Luôn ngụ ý một lỗ rất nhỏ.
  • Có thể dùng cho khe nhân tạo.
  • Nhầm lẫn với crevasse (đối với sông băng).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

crevice chỉ một khe hẹp tự nhiên; người học thường nhầm với crack hoặc fissure hoặc nghĩ đó là khoảng trống lớn hoặc do con người tạo ra.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một khe hẹp tự nhiên trên đá hoặc tường
  • So sánh crevice với crack về độ rộng và ngữ cảnh
  • Dùng trong ngữ cảnh ngoài trời hoặc địa chất
  • Dùng through a crevice / in a crevice để chỉ hướng
  • Tưởng tượng khe trên vách đá có thể ẩn giấu kho báu
  • Luyện tập với ví dụ thực tế ngoài trời

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crevice'?

A.A type of small tree
B.A deep crack or fissure
C.A style of painting
D.A musical term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'crevice' correctly?

A.She crevice her shoes and couldn't find them.
B.He decided to crevice the cake into pieces for everyone.
C.The crevice in the rock was home to many small plants.
D.He wondered how to crevice the data into the report.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crevice'?

A.Flow
B.Tree
C.Gap
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'crevice'?

A.Crumble
B.Expanse
C.Close
D.Tight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter a crevice?

A.While hiking, I saw a narrow gap between the rocks.
B.I decided to eat some cake after dinner.
C.They were fixing the old car in the garage.
D.We went to the garden to plant flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ