crimp - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: crimp = 'gập hoặc nhăn'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng trung cổ 'crympen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'crimper'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may đang nhấn fabric tạo ra những đường cong và nếp gấp, mang lại sức sống cho một bộ trang phục đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcrimp là một từ đa nghĩa bao gồm nhiều hành động liên quan. Là động từ, nó có nghĩa là bẻ cong hoặc ghì vào thành những nếp gấp nhỏ hoặc gờ, thường bằng ngón tay, kìm hoặc công cụ chuyên dụng. Là danh từ, crimp là nếp gấp nhỏ hoặc rãnh trên vải, dây cáp hoặc đầu nối. Nó cũng được dùng trong làm tóc để mô tả việc tạo sóng zigzag bằng máy làm xoăn crimp. Ý tưởng chung là biến dạng có chủ đích để tạo kết cấu, độ bám hoặc chi tiết trang trí. Nguồn gốc liên quan đến nghĩa ghì hoặc uốn cong, bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ crympen.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm crimp giữa vải và dây điện; ngữ cảnh là yếu tố quyết định.
What does the word 'crimp' mean?
Select the sentence that uses the word 'crimp' correctly.
Which word is most similar to 'crimp'?
What is the opposite of 'crimp'?
Can you think of a real-life context where crimping would be applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật