LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crimp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crimp Ý nghĩa của Từ

  • Gập hoặc nhăn một cái gì đó.
  • Nếp nhỏ trên vải.
  • Tạo ra một hình dạng xoắn.
Illustration for this word

crimp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crimp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪmp/
Mỹ /krɪmp/
Tiết
crimp

crimp Từ nguyên của Từ

Gốc: crimp = 'gập hoặc nhăn'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng trung cổ 'crympen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'crimper'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may đang nhấn fabric tạo ra những đường cong và nếp gấp, mang lại sức sống cho một bộ trang phục đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

crimp là một từ đa nghĩa bao gồm nhiều hành động liên quan. Là động từ, nó có nghĩa là bẻ cong hoặc ghì vào thành những nếp gấp nhỏ hoặc gờ, thường bằng ngón tay, kìm hoặc công cụ chuyên dụng. Là danh từ, crimp là nếp gấp nhỏ hoặc rãnh trên vải, dây cáp hoặc đầu nối. Nó cũng được dùng trong làm tóc để mô tả việc tạo sóng zigzag bằng máy làm xoăn crimp. Ý tưởng chung là biến dạng có chủ đích để tạo kết cấu, độ bám hoặc chi tiết trang trí. Nguồn gốc liên quan đến nghĩa ghì hoặc uốn cong, bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ crympen.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng crimp để mô tả một nếp gấp cố ý giúp cố định các bộ phận. Động từ và danh từ phân biệt giữa hành động và mép gấp. Trong làm tóc, crimp ám chỉ một làn sóng zigzag được tạo bằng dụng cụ thích hợp, không phải只是 một nếp gấp thông thường. Tránh dùng crimp ở nghĩa mơ hồ mà không chỉ rõ vật liệu và công cụ. Khi nói về đầu nối, crimp là một hình thức liên kết đặc thù. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh: vải, dây cáp hoặc tóc. Nguồn gốc liên quan đến ghì hoặc uốn cong.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crimp chỉ dùng trong ngữ cảnh may mặc.
  • Crimp luôn ám chỉ một nếp gấp lớn.
  • Crimp và pinch có thể hoán đổi ở mọi trường hợp.
  • Crimp dây có nghĩa là nén toàn bộ dẫn.
  • Crimp không dùng cho mục đích trang trí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm crimp giữa vải và dây điện; ngữ cảnh là yếu tố quyết định.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung hành động: ghì gấp vải thành nếp nhỏ hoặc crimp một dây để gắn konektor.
  • Phân biệt động từ và danh từ: cái nào bị gấp và ai gấp nó?
  • Trong làm tóc, crimp là sóng zigzag chứ không phải nếp gấp thông thường.
  • Liên hệ crimp với công cụ crimping hoặc kìm chuyên dụng.
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh khác nhau để củng cố ý nghĩa.
  • Ghi nhớ nguồn gốc liên quan đến ghì hoặc uốn cong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crimp' mean?

A.To fold or compress something in a way that creates a ridge
B.To sing melodiously
C.To create an abundance of something
D.To walk slowly
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'crimp' correctly.

A.They wanted to crimp the movie in a theater.
B.He crimped the cookie dough instead of baking it.
C.She decided to crimp her hair for the party.
D.I crimped my homework and submitted it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crimp'?

A.Run
B.Fold
C.Jump
D.Sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crimp'?

A.Tighten
B.Compress
C.Flatten
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where crimping would be applied?

A.They wanted to crimp the edges of the pastry for a pie.
B.She sealed the envelope tightly after stuffing it.
C.He enjoyed baking cookies for the bake sale.
D.He wrote a letter to his friend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ