critic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phân biệt) + hậu tố '-ic', có nghĩa là 'liên quan đến phán xét'. Nó đã vào tiếng Anh giữa qua tiếng Pháp cổ 'critique'. Hãy tưởng tượng một nhà phê bình sân khấu ngồi trong khán giả với một cuốn sổ tay, chuẩn bị đánh giá một buổi biểu diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước và move ánh mắt từ mép cảnh sang các chi tiết. Thở đều và shift tập trung để các chi tiết hiện ra và nhịp cảm nhận được thiết lập. Tôi đẩy sự kiên nhẫn, pull back khi muốn phán đoán vội vàng, và adjust quan điểm để mọi thứ hòa hợp. Khoảnh khắc ấy, người phê bình trong tôi cảm nhận giá trị hiện lên như một cân bằng giữa những gì hoạt động và những gì không.
Critic là danh từ chỉ người đánh giá công khai giá trị của một thứ gì đó, như phim, sách hoặc buổi biểu diễn. Nó cũng có thể có nghĩa là người bày tỏ ý kiến bất lợi. Là động từ, criticize có nghĩa là phê bình hoặc phân tích một thứ gì đó, thường nêu ra ưu điểm và nhược điểm. Thuật ngữ này bao quát cả phản hồi thông thường lẫn vai trò chuyên nghiệp, từ nhà phê bình phim đến nhà phê bình sân khấu. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp kritikos, qua tiếng Pháp critique đến tiếng Anh.
Đối với người Việt, người phê bình thường được hiểu là một người đánh giá chuyên nghiệp; lưu ý sự khác biệt giữa danh từ critics và động từ criticize, cũng như giọng điệu trung lập so với tiêu cực.
What is the meaning of the word 'critic'?
In which of the following sentences is 'critic' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'critic'?
What is the opposite of 'critic'?
Can you think of a real-life scenario where a 'critic' plays a crucial role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật