LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crook Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng cong
  • kẻ trộm hoặc người không thành thật
  • uốn cong hoặc gập một cái gì đó
Illustration for this word

crook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krʊk/
Mỹ /krʊk/
Tiết
crook

crook Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crōc', nghĩa là một đường cong hoặc móc. Hình ảnh của một cái móc chăn nuôi giúp ghi nhớ công cụ cong này được sử dụng để bắt ovine. Từ này cũng mở rộng để miêu tả ai đó 'bị cong' về mặt đạo đức, như một kẻ trộm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crook có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một vật cong, ví dụ như gậy của người chăn cừu, hoặc đường cong của cơ thể; đồng thời dùng để chỉ người lừa đảo, kẻ tham lam. Động từ mang nghĩa uốn cong hoặc làm cong. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ crōc. Học viên thường nhầm lẫn giữa nghĩa hình dạng và nghĩa người phạm tội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính của từ crook: vật thể cong, người lừa đảo và động từ uốn cong. Đừng nhầm crook với hook khi mô tả vật thể. Dùng crooked để miêu tả một cái gì đó cong; crook dùng cho người là thô tục/phiếm chỉ. Trong văn bản trang trọng, dùng criminal hoặc thief cho người. Ý nghĩa phạm tội mang tính thân mật/đời thường. Luyện tập qua tiêu đề và hội thoại để nắm giọng nói tếu táo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • crook chỉ chỉ tội phạm
  • crooked là tính từ; crook không dùng cho vật thể
  • ý nghĩa hình dạng thường mang ý nghĩa tiêu cực
  • trong văn bản trang trọng, không dùng crook cho người
  • hook và crook không phải lúc nào cũng thay thế được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa nghĩa vật và nghĩa người của crook; ngữ cảnh là chìa khóa để phân biệt.

Mẹo Học

  • Ba nghĩa: vật cong, người lừa đảo, động từ uốn cong
  • crooked cho vật thể, crook cho người là thông dụng
  • dùng formal: criminal hoặc thief
  • ý nghĩa phạm tội là phong cách nói informally
  • luyện tập qua tiêu đề và hội thoại
  • kết hợp với cụm từ phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'crook'?

A.A criminal
B.A small fish
C.A type of tree
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'crook' used correctly?

A.The crook stole money from the bank.
B.She played a beautiful tune on the crook.
C.I saw a crook swimming in the pond.
D.The crook was filled with colorful flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crook'?

A.Honest
B.Criminal
C.Straight
D.Pure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'crook'?

A.Honest
B.Criminal
C.Thief
D.Deceitful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter a 'crook'?

A.At a bakery
B.In a school classroom
C.At a park picnic
D.During a bank robbery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ