LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

croon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

croon Ý nghĩa của Từ

  • hát khẽ khàng
  • ngâm nga
  • nói một cách nhẹ nhàng
Illustration for this word

croon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

croon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kruːn/
Mỹ /krun/
Tiết
croon

croon Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: croon (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ croonen, có thể bắt chước. Hình ảnh nhớ: hình dung một người mẹ nhẹ nhàng ngân nga một bản nhạc ru để xoa dịu em bé của mình, thể hiện sự dịu dàng và bình yên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Croon có nghĩa là hát bằng giọng mềm, thấp, thường mang tính an ủi và dịu nhẹ. Nó có thể mô tả việc ngâm thụng hoặc hát nhẹ một giai điệu, nhịp điệu êm dịu, mang lại sự ấm áp và yên tĩnh. Từ này thường dùng để miêu tả việc ru con, nói khẽ với người thân hoặc hát ballad một cách dịu dàng, không phải màn trình diễn sôi động. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ croonen, bắt chước âm thanh nhẹ nhàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng croon để hát hoặc nói dịu dàng, không phải phần trình diễn mạnh.
  • - Thể hiện sự ấm áp và gần gũi.
  • - Dùng với lullaby hoặc ballad.
  • - Các dạng: croon, crooned, crooning.
  • - Phát âm giống

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Croon không có nghĩa là hát to hoặc hát mạnh; nó là cách hát dịu dàng.
  • Không chỉ lãng mạn; có thể dịu dàng trong các bối cảnh không lãng mạn.
  • Khác với 'hum', croon thường có một giai điệu.
  • Vị ngữ động từ, danh từ hiếm gặp.
  • Phát âm gần như 'kroon'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: croon mang nghĩa hát nhẹ nhàng, ấm áp và thân mật; dễ nhầm lẫn với hum hoặc whisper khi nghe nhanh.

Mẹo Học

  • Lắng nghe nguyên âm mềm và nhịp điệu ổn định.
  • Luyện nói hoặc hát với âm lượng nhỏ, không vội vàng.
  • Sử dụng croon trong bối cảnh phù hợp (bé, người yêu, bài hát dịu nhẹ).
  • Phân biệt croon với whisper hay hum.
  • Cụm từ hay gặp: croon a lullaby, croon softly, croon a ballad.
  • Ghi âm để so sánh với người bản xứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'croon' mean?

A.To sing softly or in a low, soothing voice
B.To shout loudly or demand attention
C.To talk aggressively or harshly
D.To laugh boisterously
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'croon' correctly?

A.She decided to croon at the top of her lungs during the concert.
B.The crowd started to croon in excitement when the team scored.
C.He would often croon softly to his baby to help her sleep.
D.They croon loudly while they played video games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'croon'?

A.Yell
B.Whisper
C.Scream
D.Shout
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'croon'?

A.Murmur
B.Hum
C.Scream
D.Chant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'croon'?

A.A group of friends arguing over a game.
B.A person singing a lullaby to calm a child.
C.A teacher lecturing in a loud voice.
D.A loud concert with a rock band.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ