croon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: croon (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ croonen, có thể bắt chước. Hình ảnh nhớ: hình dung một người mẹ nhẹ nhàng ngân nga một bản nhạc ru để xoa dịu em bé của mình, thể hiện sự dịu dàng và bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCroon có nghĩa là hát bằng giọng mềm, thấp, thường mang tính an ủi và dịu nhẹ. Nó có thể mô tả việc ngâm thụng hoặc hát nhẹ một giai điệu, nhịp điệu êm dịu, mang lại sự ấm áp và yên tĩnh. Từ này thường dùng để miêu tả việc ru con, nói khẽ với người thân hoặc hát ballad một cách dịu dàng, không phải màn trình diễn sôi động. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ croonen, bắt chước âm thanh nhẹ nhàng.
Đối với người Việt: croon mang nghĩa hát nhẹ nhàng, ấm áp và thân mật; dễ nhầm lẫn với hum hoặc whisper khi nghe nhanh.
What does the word 'croon' mean?
Which sentence uses 'croon' correctly?
Which word is most similar to 'croon'?
What is the opposite of 'croon'?
Can you think of a real-life context involving the word 'croon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật