LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crows Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim lớn màu đen nổi tiếng với trí thông minh
  • phát ra âm thanh chiến thắng
  • khoe khoang
Illustration for this word

crows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krəʊ/
Mỹ /kroʊ/
Tiết
crow

crows Từ nguyên của Từ

crow = âm thanh do chim phát ra; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crāwe', liên quan đến tiếng Latin 'corvus'. Hãy tưởng tượng một con quạ thông minh đang đậu trên cành cây và kêu lớn để thể hiện trí thông minh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

crow là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể được dùng như danh từ và động từ. Danh từ mô tả một loài chim đen lớn được biết đến với trí thông minh và khả năng thích nghi. Động từ crow có nghĩa là kêu lên để ăn mừng chiến thắng hoặc khoe thành tích. Ngữ cảnh sẽ quyết định giọng điệu, từ nhẹ nhàng và dí dỏm đến tự phụ. Học viên nên chú ý đến cách gọi tên và cách dùng cụm từ như crow about one's achievements.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lời nhắc: crow có thể là danh từ và động từ. Dùng 'a crow' cho loài chim và 'to crow' để tự kiêu. 'to crow about' có thể mang sắc thái chơi đùa hoặc nghiêm túc tùy ngữ cảnh. Đừng nhầm với tiếng kêu của chim 'caw'. Chú ý đồng nhất chủ ngữ-động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • crow chỉ có nghĩa là con chim và không có dạng động từ.
  • to crow about luôn có nghĩa là tự cao, ở mọi ngữ cảnh.
  • crow và raven là cùng một loài chim.
  • to crow about luôn đòi một bổ ngữ trực tiếp.
  • caw không phải từ đồng nghĩa với crow.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt: từ crow là đa nghĩa; ngữ cảnh và giọng nói quyết định mức độ trung lập hoặc tự phụ.

Mẹo Học

  • Học trước hai nghĩa (chim và động từ).
  • Để ý các collocations tự nhiên với danh từ.
  • Nhớ 'a crow' so với 'crow' là động từ.
  • Luyện tập 'to crow about' trong ngữ cảnh trung lập hoặc vui vẻ.
  • Phân biệt 'caw' và 'crow'.
  • Chú ý đồng bộ chủ ngữ-động từ ở dạng số nhiều.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ