LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crucial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crucial Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ quan trọng
  • quyết định và then chốt
  • cần thiết cho thành công
Illustration for this word

crucial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crucial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkruːʃəl/
Mỹ /ˈkruːʃəl/
Tiết
crucial

crucial Từ nguyên của Từ

crucial: cruc- = cây thánh giá + -ial = liên quan. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'crucialis' → tiếng Pháp 'crucial' → tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: hãy tưởng tượng bạn đứng ở một ngã ba, nơi bạn phải đưa ra những quyết định quan trọng—một ví trí then chốt quyết định con đường của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vô lăng, di chuyển ánh mắt dọc theo đường đi và cảm thấy tim đập mạnh. Khi gặp ngã rẽ, tôi chuyển sự chú ý, thay đổi nhịp và đẩy kế hoạch về hướng mới. Nỗ lực được thể hiện qua nhịp thở và những điều chỉnh nhỏ của tư thế; tôi giữ chắc đường đi và tập trung vào mục tiêu. Khoảnh khắc ấy làm cho từ 'crucial' sống động: một quyết định có thể quyết định phần còn lại và trở thành nút thắt quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

crucial có nghĩa là vô cùng quan trọng và có thể quyết định kết quả của một tình huống. Nó nhấn mạnh những yếu tố hoặc quyết định then chốt có ảnh hưởng quyết định đến thành công hoặc thất bại. Thường gặp với cụm là cực kỳ quan trọng cho hoặc ở một thời điểm then chốt. Trong tiếng Việt, từ này có sắc thái tích cực với ngữ điệu nghiêm trọng; đôi khi người học nhầm lẫn với 'quan trọng' quá chung chung. Lưu ý khác biệt so với 'critical' và 'essential'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với for hoặc ở: crucial for, crucial to. Chỉ khi có ảnh hưởng lớn hoặc kết quả quyết định mới dùng từ này. Không phải mọi chi tiết quan trọng đều là crucial. Các cụm hay gặp: thời điểm then chốt, quyết định then chốt, yếu tố then chốt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crucial luôn đồng nghĩa với 'rất quan trọng' ở mọi ngữ cảnh.
  • Ngữ điệu luôn tích cực.
  • Tất cả các chi tiết quan trọng đều là crucial.
  • Crucial có thể thay thế bất kỳ tính từ mạnh nào mà không có sắc thái.
  • Nó có thể thay thế cho 'critical' trong mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường coi crucial như mức độ ảnh hưởng cao đến kết quả; phân biệt với quan trọng và critical tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: crucial for, crucial to, crucial moment, crucial factor.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: critical, essential, pivotal, decisive.
  • Hiểu sự khác biệt giữa cấp bách và cần thiết.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.
  • Ghi nhớ vài tình huống rủi ro cao.
  • Đọc và nghe usage thực tế trong kinh doanh và thể thao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crucial' mean?

A.Fast
B.Important
C.Funny
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'crucial' used correctly?

A.The cat performed crucial tricks.
B.She wore a crucial dress to the party.
C.He made a crucial mistake in the test.
D.I have a crucial book to lend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crucial'?

A.Ordinary
B.Relaxed
C.Extravagant
D.Critical
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'crucial'?

A.Vital
B.Insignificant
C.Significant
D.Essential
Bước 5: Thành thạo

When is it important to pay attention to crucial details?

A.During a casual conversation
B.While watching a movie
C.When planning a wedding
D.While taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parenting and Education Insights

Parenting & Education

2025.09.30 · 0:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ