LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crude Ý nghĩa của Từ

  • trong trạng thái tự nhiên hoặc thô; không được xử lý
  • thiếu tế nhị hoặc tinh tế
  • thô lỗ hoặc khiếm nhã
Illustration for this word

crude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kruːd/
Mỹ /kruːd/
Tiết
crude

crude Từ nguyên của Từ

'Crude' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crudus' có nghĩa là 'thô, chưa tinh chế'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá thô ráp chưa được mài dũa, tượng trưng cho sự thô ráp và thiếu tinh tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên mặt giấy thô và đẩy nhẹ để mép giấy cong lên. Rồi tôi shift trọng tâm, điều chỉnh nhịp thở, và một ý nghĩ crude thô ráp trồi lên trong đầu. Cảm giác nó chưa được cắt tỉa, tôi giữ lấy khoảnh khắc ấy để không làm nó mềm đi. Khi viết hoặc nói, mép thô ấy ở đó, hướng dẫn tôi dùng từ ngắn gọn và thẳng thắn trong giao tiếp thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crude có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Nó có thể mô tả một cái gì đó ở trạng thái tự nhiên hoặc chưa được xử lý, như crude oil (dầu thô), hoặc diễn đạt hành vi hoặc ngôn ngữ thiếu lịch sự, chưa tinh tế. Nó cũng mang ý nghĩa thô ráp hoặc chưa hoàn thiện, đôi khi có sắc thái thô tục. Người học thường nhầm crude với coarse, rough hoặc unrefined, nhưng crude nhấn mạnh sự thô sơ hoặc trạng thái chưa được hoàn thiện thay vì phán xét đạo đức. Các cụm như crude joke hay crude tools cho thấy phạm vi từ vật liệu thô đến sự thiếu công phu trong thiết kế. Ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng crude để mô tả vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc những thứ thô ráp, chưa được hoàn thiện.
  • - Crude nên dùng cho cách diễn đạt thô tục hoặc không refinable, chứ không phải lịch sự.
  • - Phân biệt crude với coarse hoặc vulgar.
  • - Tông giọng phụ thuộc ngữ cảnh: trung tính, kỹ thuật hoặc tiêu cực.
  • - Ghép crude với danh từ như dầu thô, công cụ, ngôn ngữ, câu đùa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crude không phải lúc nào cũng có nghĩa thô tục hay khó chịu; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Crude không phải lúc nào cũng giống với coarse hoặc rough.
  • Có thể diễn tả vật thể hoặc ngôn ngữ, không chỉ người.
  • Không phải lúc nào cũng mang sắc thái tiêu cực.
  • Crude oil và crude language có ý nghĩa khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: crude vừa nói đến trạng thái thô của vật liệu vừa nói đến ngôn ngữ thô tục; ngữ cảnh giúp phân biệt nghĩa và tránh nhầm lẫn với ngôn ngữ lịch sự.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: vật liệu thô và ngôn ngữ thô tục
  • Cụm từ thường gặp: crude oil, crude tools, crude joke, crude language
  • So sánh với coarse, rough, unrefined
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh
  • Thực hành với câu có ngữ cảnh
  • Tránh dùng ở hoàn cảnh trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'crude'?

A.Shiny
B.Smooth
C.Polished
D.Rough
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'crude' used correctly?

A.She admired the crude craftsmanship of the handmade table.
B.The elegant dress was anything but crude.
C.He appreciated the crude finish of the car.
D.The crude gem sparkled in the sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crude'?

A.Refined
B.Sophisticated
C.Coarse
D.Elegant
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'crude'?

A.Rugged
B.Unpolished
C.Polished
D.Crude
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'crude' attempt at painting?

A.Messy and unfinished
B.Detailed and precise
C.Colorful and vibrant
D.Smooth and flawless

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ