LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crunchy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crunchy Ý nghĩa của Từ

  • giòn, có cấu trúc giòn
  • khi nhai nghe tiếng giòn
  • nghĩa bóng: phong cách tự nhiên, thân thiện với môi trường
Illustration for this word

crunchy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crunchy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrʌn.tʃi/
Mỹ /ˈkrʌn.tʃi/
Tiết
crunchy

crunchy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc crunch cộng hậu tố -y, không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh onomatopoeia crunch; tính từ được hình thành bằng cách thêm -y. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc cắn một thứ giòn và nghe tiếng răng rắc rõ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crunchy mô tả một chất liệu có kết cấu chắc, giòn, khi nhai sẽ bẻ ra thành tiếng răng rắc rõ rệt. Nó cũng ám chỉ âm thanh hoặc cảm giác khi nhai thứ gì đó giòn. Về nghĩa bóng, crunchy có thể mô tả những người hoặc phong cách sống có ý thức về môi trường hoặc tự nhiên (ví dụ: phong cách crunchy granola). Nguồn gốc từ tiếng Anh crunch, thêm hậu tố -y để biến thành tính từ. Hình ảnh ghi nhớ là nhai một miếng táo giòn và nghe tiếng r crack. Trong tiếng Việt, 'giòn' và 'răng rắc' được dùng tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng crunchy để mô tả kết cấu và âm thanh, không phải với mọi vật cứng. Chỉ dùng khi thứ gì đó thực sự giòn khi nhai. Đừng nhầm với crispy, khiến người học nghĩ về một cú cắn mỏng và giòn. Ý nghĩa ẩn dụ có thể mô tả người có ý thức môi trường hoặc lối sống tự nhiên. Kết hợp với danh từ như granola, rau củ hay bánh mì. Nhớ rằng nghĩa ẩn dụ có thể ám chỉ ý thức sinh thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crunchy không phải đồng nghĩa crispy hay cháy; phải có kết cấu giòn chắc.
  • Không dùng cho thực phẩm mềm dễ vỡ; chỉ dùng khi có tiếng gõ hoặc sự giòn thực sự.
  • Có thể diễn đạt cả âm thanh, không chỉ thực phẩm.
  • Dùng ở nghĩa bóng để nói về người sống xanh, lối sống tự nhiên; ứng dụng ngữ cảnh.
  • Không dùng cho chất lỏng hoặc kết cấu quá mịn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ crunchy chỉ là chất liệu thực phẩm và nhầm với crispy. Trong tiếng Anh, crunchy thường gợi ý một nhai chắc và nghe được âm thanh rõ, và cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả lối sống xanh tự nhiên. Một số người nghĩ nó có nghĩa là spicy hay mạnh, điều này không đúng.

Mẹo Học

  • So sánh crunchy với crispy để nghe sự khác biệt.
  • Luyện tập mô tả chất liệu và âm thanh (tiếng răng rắc).
  • Dùng crunchy ở nghĩa bóng để nói về lối sống thân thiện với môi trường.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể như granola, rau củ hoặc bánh mì.
  • Tránh dùng crunchy cho kết cấu lỏng hoặc quá mềm.
  • Nghe người bản xứ và bắt chước nhịp điệu nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crunchy' mean?

A.Soft and chewy
B.Having a firm and crisp texture
C.Liquid or watery
D.Smooth and creamy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'crunchy' in a sentence.

A.The cake was crunchy and moist.
B.The leaves crunched underfoot, making a crunchy sound.
C.He felt crunchy after the workout.
D.The soup was too crunchy to eat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crunchy'?

A.Chewy
B.Crispy
C.Soft
D.Tender
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crunchy'?

A.Crunchy is not opposite to anything
B.Soggy
C.Hard
D.Brittle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is crunchy?

A.He enjoyed a soft, fluffy pancake for breakfast.
B.The salad had a delightful blend of crunchy vegetables.
C.She prefers creamy sauces over chunky ones.
D.After the rain, the pavement felt smooth and wet.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Meeting about After-School Life Skills Club

Parenting & Education

2025.10.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ