crusade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'crusade' với phân tích gốc: cruz = thập giá, -ade = hành động. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những hiệp sĩ trong áo giáp hội tụ dưới biểu tượng thập giá, hợp sức vì một nguyên nhân thiêng liêng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, crusade có hai nghĩa mạnh: một cuộc chiến tôn giáo thời Trung cổ và, theo nghĩa rộng hơn, một chiến dịch nhiệt huyết cho một mục đích. Danh từ thường mang sắc thái trang trọng hoặc đạo đức, và động từ hiếm dùng hơn, có nghĩa là tham gia tích cực vào một chiến dịch như vậy. Người học cần lưu ý rằng crusade có thể gợi ý tự cho mình đúng hoặc cực đoan tùy ngữ cảnh nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Người học tiếng Việt cần phân biệt crusade vừa là chiến tranh tôn giáo lịch sử vừa là chiến dịch mạnh mẽ trong ngữ cảnh hiện đại; ngữ cảnh quyết định tông.
What does the word 'crusade' mean?
In which of the following sentences is 'crusade' used correctly?
Which word is a synonym of 'crusade'?
What is the opposite of 'crusade'?
In what real-life context would you use the word 'crusade'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật