LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crusade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crusade Ý nghĩa của Từ

  • cuộc chiến tranh tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh medieval
  • một chiến dịch nhiệt tình cho một nguyên nhân
  • tham gia vào một chiến dịch sôi nổi
Illustration for this word

crusade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crusade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krʊˈseɪd/
Mỹ /krʊˈseɪd/
Tiết
crusade

crusade Từ nguyên của Từ

Từ 'crusade' với phân tích gốc: cruz = thập giá, -ade = hành động. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những hiệp sĩ trong áo giáp hội tụ dưới biểu tượng thập giá, hợp sức vì một nguyên nhân thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, crusade có hai nghĩa mạnh: một cuộc chiến tôn giáo thời Trung cổ và, theo nghĩa rộng hơn, một chiến dịch nhiệt huyết cho một mục đích. Danh từ thường mang sắc thái trang trọng hoặc đạo đức, và động từ hiếm dùng hơn, có nghĩa là tham gia tích cực vào một chiến dịch như vậy. Người học cần lưu ý rằng crusade có thể gợi ý tự cho mình đúng hoặc cực đoan tùy ngữ cảnh nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ hai nghĩa chính: chiến tranh thời Trung cổ và chiến dịch hiện đại.2) Dùng for/against tùy nghĩa.3) Danh từ trang trọng; động từ hiếm.4) Chú ý giọng moral hoặc tuyệt đối trong ngữ cảnh thế tục.5) Với chủ đề phi tôn giáo, hãy dùng campaign.6) Kiểm tra các collocation như crusade for reform hay crusade against crime.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crusade không phải luôn đồng nghĩa với campaign; nó mang hàm ý chiến dịch cổ điển thời Trung cổ.
  • Ý nghĩa hiện đại có thể là chiến dịch phi tôn giáo, nên cân nhắc ngữ cảnh.
  • Danh từ có âm hưởng trang trọng; thường thay bằng campaign trong giao tiếp hàng ngày.
  • Động từ ít gặp; thay bằng verb khác như lead a campaign.
  • Có thể gợi ý sự tự cho là đúng, hãy dùng thận trọng trong văn bản trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt crusade vừa là chiến tranh tôn giáo lịch sử vừa là chiến dịch mạnh mẽ trong ngữ cảnh hiện đại; ngữ cảnh quyết định tông.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa: chiến tranh thời Trung cổ và chiến dịch hiện đại.
  • Kết hợp với for/against tùy nghĩa.
  • Với chủ đề phi tôn giáo, dùng campaign.
  • Chú ý tông chữ nghiêm trang trong văn bản formal.
  • Ngữ cảnh quyết định tone: trang trọng hay cứng nhắc.
  • Ghi nhớ các mẫu câu cho bối cảnh lịch sử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crusade' mean?

A.A journey
B.A concert
C.A party
D.A campaign for a cause
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'crusade' used correctly?

A.I went on a crusade to the beach.
B.The concert was a crusade for charity.
C.Let's have a crusade at my house.
D.She organized a crusade to raise awareness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crusade'?

A.Campaign
B.Journey
C.Peace
D.Retreat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crusade'?

A.Conflict
B.Retreat
C.Celebrate
D.Relax
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'crusade'?

A.Family vacation planning
B.Fundraising event for a charity
C.Watching a movie
D.House cleaning

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ