LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

culmination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

culmination Ý nghĩa của Từ

  • điểm cao nhất hoặc đỉnh cao của một cái gì đó
  • giai đoạn cuối cùng hoặc mạnh mẽ nhất của một cái gì đó
  • kết quả của một quá trình hoặc phát triển
Illustration for this word

culmination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

culmination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/
Mỹ /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/
Tiết
culmination

culmination Từ nguyên của Từ

culmination bắt nguồn từ 'culminate' (từ tiếng Latin 'culminare', có nghĩa là 'đạt đến đỉnh') + '-tion', chỉ hành động hoặc trạng thái đạt đến đỉnh. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người leo núi đạt đến đỉnh của một ngọn núi, nơi mọi nỗ lực của họ culminate tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Culmination đề cập đến điểm cao nhất, đỉnh hoặc khoảnh khắc quyết định của một quá trình. Nó cho thấy khi nỗ lực, sự kiện hoặc sự phát triển hội tụ và đạt được dạng mạnh mẽ nhất hoặc đầy đủ nhất. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta nói về culmination của một dự án, một mùa, hoặc một cuộc điều tra lâu dài, thường ngụ ý thành tựu và sự mãn nguyện. Ý nghĩa là tiến trình đã tích tụ đến một kết quả cuối cùng được tiết lộ, thay vì chỉ tiếp tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Culmination được dùng cho điểm cao nhất của một quá trình.
  • • Thành ngữ phổ biến: culmination of, culminate in.
  • • Phân biệt với kết luận khi nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc quá trình.
  • • Kết hợp với động từ như culminate in để mô tả kết quả đạt được.
  • • Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm rằng đây chỉ là kết luận, không phải đỉnh của quá trình.
  • Tin rằng có thể thay thế bằng 'kết luận' ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng nó luôn chỉ về độ cao vật lý hoặc cao trào dramatising.
  • Sử dụng culmination như động từ; thực tế là danh từ.
  • Vị trí đỉnh chỉ là một khoảnh khắc, không phải giai đoạn tiến triển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về sự khác biệt khái niệm.

Mẹo Học

  • Hiểu các cụm từ thông dụng: culmination of, culminate in.
  • Sử dụng động từ culminate để mô tả cách đạt đỉnh điểm.
  • Dùng chủ yếu cho quá trình trừu tượng (dự án, điều tra), không phải cho độ cao vật lý.
  • Chú ý giọng điệu; thường trang trọng hoặc văn viết.
  • Phân biệt với kết luận; tập trung vào khoảnh khắc đỉnh.
  • Luyện tập trong tiêu đề hoặc báo cáo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'culmination'?

A.Beginning
B.End
C.Middle
D.Random
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'culmination' used correctly?

A.They were lost in the middle of the forest.
B.He was just starting his project.
C.She was at the culmination of her journey.
D.The beginning of the movie was exciting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'culmination'?

A.Commencement
B.Conclusion
C.Midpoint
D.Peak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'culmination'?

A.Initiation
B.Climax
C.Dissolution
D.Launch
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'culmination'?

A.A graduation ceremony
B.A random meeting
C.A regular workday
D.A casual conversation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ