cách nâng cao kỹ năng thuyết trình của bạn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước + sent = gửi. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó sẽ 'gửi' ý tưởng về phía trước trong một bài nói, hiện thực hóa những suy nghĩ đến với khán giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm micro và cúi người về phía trước vài inches. Các slide di chuyển move dưới ánh đèn và tôi theo nhịp bằng ánh mắt. Mỗi lần thở, tôi điều chỉnh adjust giọng nói và cử chỉ để mọi thứ trôi chảy. Khi đến trang cuối, tôi đặt ý chính lên màn hình và duy trì giao tiếp bằng mắt, để chủ đề thấm vào phòng.
Trình bày trong tiếng Anh có ba ý nghĩa liên quan. Đầu tiên, nó có thể ám chỉ một bài thuyết trình hoặc buổi trình diễn về một chủ đề, nơi người nói truyền đạt thông tin nhằm thông báo, thuyết phục hoặc giải trí cho khán giả. Thứ hai là hành động cho thấy hoặc giải thích một điều gì đó, ví dụ trình bày dữ liệu, ý tưởng hoặc kế hoạch với cấu trúc rõ ràng và hỗ trợ trực quan. Thứ ba là một màn trình diễn chính thức trước khán giả, như trình diễn sản phẩm, hội nghị hoặc lễ trao giải. Người học nên ghi nhớ các collocations phổ biến (to give a presentation, to make a presentation, present findings) và các sắc thái ngữ cảnh khác nhau.
Đối với người Việt: short explanation about三 nghĩa và cách tránh nhầm lẫn giữa diễn đạt bằng slide và thuyết trình nói chung.
Which sentence uses the word 'presentation' correctly?
Which word is most similar to 'presentation'?
What is the opposite of 'presentation'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'presentation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật