LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách nâng cao kỹ năng thuyết trình của bạn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

presentation Ý nghĩa của Từ

  • một bài nói chuyện hoặc trình bày về một chủ đề
  • hành động thể hiện hoặc giải thích điều gì đó
  • một buổi trình bày chính thức trước khán giả
Illustration for this word

presentation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

presentation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌprɛzənˈteɪʃən/
Mỹ /ˌprɛzənˈteɪʃən/
Tiết
presentation

presentation Từ nguyên của Từ

pre- = trước + sent = gửi. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó sẽ 'gửi' ý tưởng về phía trước trong một bài nói, hiện thực hóa những suy nghĩ đến với khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm micro và cúi người về phía trước vài inches. Các slide di chuyển move dưới ánh đèn và tôi theo nhịp bằng ánh mắt. Mỗi lần thở, tôi điều chỉnh adjust giọng nói và cử chỉ để mọi thứ trôi chảy. Khi đến trang cuối, tôi đặt ý chính lên màn hình và duy trì giao tiếp bằng mắt, để chủ đề thấm vào phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trình bày trong tiếng Anh có ba ý nghĩa liên quan. Đầu tiên, nó có thể ám chỉ một bài thuyết trình hoặc buổi trình diễn về một chủ đề, nơi người nói truyền đạt thông tin nhằm thông báo, thuyết phục hoặc giải trí cho khán giả. Thứ hai là hành động cho thấy hoặc giải thích một điều gì đó, ví dụ trình bày dữ liệu, ý tưởng hoặc kế hoạch với cấu trúc rõ ràng và hỗ trợ trực quan. Thứ ba là một màn trình diễn chính thức trước khán giả, như trình diễn sản phẩm, hội nghị hoặc lễ trao giải. Người học nên ghi nhớ các collocations phổ biến (to give a presentation, to make a presentation, present findings) và các sắc thái ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thông báo mục tiêu ở phần mở đầu
  • Trình bày các điểm chính một cách cô đọng
  • Dùng tài liệu trực quan bổ trợ, không quá tải
  • Giải thích dữ liệu hoặc ý tưởng từng bước
  • Luyện nói theo thời gian và tương tác với khán giả
  • Nói ngắn gọn, tự nhiên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một bài thuyết trình chỉ là slide; người thuyết trình không quan trọng
  • Một bài thuyết trình giống như một bài phát biểu dàiFormal
  • Đọc từng chữ lên slide có nghĩa là thuyết trình tốt
  • Các slide chứa tất cả thông tin
  • Thuyết trình chỉ dành cho bối cảnh kinh doanh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: short explanation about三 nghĩa và cách tránh nhầm lẫn giữa diễn đạt bằng slide và thuyết trình nói chung.

Mẹo Học

  • Luyện nói to và đúng nhịp để tự tin
  • Sắp xếp bài thuyết trình theo mở bài - luận điểm - kết bài
  • Dùng tài liệu trực quan đơn giản và dễ đọc
  • Luyện tập nhiều lần và xin feedback
  • Điều chỉnh nội dung cho phù hợp với khán giả
  • Dùng từ nối và lễ phép phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'presentation'?

A.Display
B.Jump
C.Sing
D.Food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'presentation' correctly?

A.He likes to eat presentation for breakfast.
B.She watched a presentation in the swimming pool.
C.The cat gave a great presentation at the park.
D.They went to a presentation party last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'presentation'?

A.Drive
B.Sleep
C.Speech
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'presentation'?

A.Concealment
B.Noise
C.Reveal
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'presentation'?

A.Explaining a project at work
B.Playing soccer with friends
C.Going shopping for groceries
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ