ý nghĩa văn hóa của nghệ thuật
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cultural = culture + -al; từ Latin 'cultura' có nghĩa là 'canh tác' → tiếng Pháp cổ 'culture' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc cây trồng, cày xới đất, tượng trưng cho sự phát triển và những thực hành chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào phòng, di chuyển cùng đám đông, điều chỉnh vai để hòa theo nhịp (move). Nhìn thấy khuôn mặt mọi người và nghe câu chuyện, tôi nhận thấy suy nghĩ của mình bắt đầu thay đổi. Khung cảnh thúc tôi chỉnh sửa tốc độ nói và từ ngữ để phù hợp với thói quen chung. Cuối cùng, văn hóa hiện lên như một sợi chỉ chung của nghệ thuật và niềm tin, và tôi mang cảm nhận ấy vào các cuộc trò chuyện sau này.
Thuộc về văn hóa (cultural) là một tính từ mô tả những thứ liên quan đến ý tưởng, phong tục, nghệ thuật và hành vi xã hội của một xã hội. Nó có thể chỉ truyền thống văn hóa, cơ chế và thực hành được chia sẻ hình thành đời sống hàng ngày, như di sản văn hóa, sự kiện văn hóa hoặc chuẩn mực văn hóa. Từ này nhấn mạnh các yếu tố học được thay vì di truyền sinh học. Có thể gặp trong các cụm từ như khác biệt văn hóa, bản sắc văn hóa hoặc giáo dục văn hóa. Nguồn gốc từ culture và hậu tố -al.
Đối với người Việt: cultural mô tả các mẫu học được chia sẻ trong xã hội, liên quan đến văn hóa, nghệ thuật và quy tắc xã hội; không phải sinh học. Người học có thể nhầm lẫn giữa văn hóa với bản sắc dân tộc.
What does the word 'cultural' mean?
Which of the following sentences uses 'cultural' correctly?
Which word is a synonym of 'cultural'?
In what context would you use the word 'cultural'?
Can you provide an example of something 'cultural'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật