LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng tích lũy

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cumulative Ý nghĩa của Từ

  • tăng dần nhờ tích lũy
  • tổng thể; được tạo thành từ nhiều phần
  • kết quả từ một loạt các sự kiện hoặc hành động
Illustration for this word

cumulative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cumulative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkjuːmjʊlətɪv/
Mỹ /ˈkjuːmjʊlətɪv/
Tiết
cumulative

cumulative Từ nguyên của Từ

cumu- = đống, -ulative = liên quan; Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đống sách lớn chất đống trên bàn cho đến khi nó tràn ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cumulative là tính từ mô tả các kết quả, hiệu ứng hoặc tập hợp tăng lên dần theo thời gian thông qua tích lũy từng phần. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói về ảnh hưởng tích lũy của nhiều năm làm việc hay tổng tích lũy tăng lên khi thêm các quan sát. Nó khác với đơn giản là 'tăng lên' hay 'tập hợp' trong nghĩa một nhóm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường gặp các cụm từ như hiệu ứng tích lũy, tổng tích lũy, phân phối tích lũy. Người học thường nhầm lẫn giữa tích lũy và tích tụ, hoặc áp dụng sai cho một sự kiện đơn lẻ. Học theo ngữ cảnh và collocations.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng khi có tăng trưởng theo thời gian
  • - Thành ngữ đi kèm phổ biến: hiệu ứng tích lũy, tổng tích lũy
  • - Phân biệt với tăng lên ngay lập tức
  • - Thích hợp cho văn bản formal hoặc phân tích dữ liệu
  • - Ngữ cảnh miêu tả một quá trình kéo dài theo thời gian

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cumulativer với chỉ là lớn hay tổng
  • Nghĩ rằng nó chỉ là một sự kiện đơn lẻ thay vì một quá trình theo thời gian
  • so với accumulative trong mọi ngữ cảnh
  • Sử dụng cho kết quả ngắn hạn thay vì ảnh hưởng dài hạn
  • Giả định nó chỉ số giá trị số học chính xác mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cumulatve nhấn mạnh quá trình tích lũy theo thời gian; người học dễ nhầm với tăng trưởng ngắn hạn hoặc hiểu sai về ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (hiệu ứng tích lũy, tổng tích lũy)
  • Phân biệt cumulatve với tăng lên từng bước
  • Luyện tập với chuỗi thời gian
  • Dùng trong văn bản chính thức hoặc phân tích
  • Kết hợp với phân phối hoặc tổng số kỹ thuật
  • Kiểm tra ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cumulative'?

A.Decreasing
B.Increasing
C.Stagnant
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'cumulative' used correctly?

A.The bank offered a cumulative interest rate on the savings account.
B.She spent all her money in one go.
C.The weather was quite unpredictable today.
D.He was feeling extremely jubilant after receiving the good news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'cumulative'?

A.Static
B.Aggregate
C.Uniform
D.Adjacent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'cumulative'?

A.Gradual
B.Cumulus
C.Accumulated
D.Dispersed
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'cumulative' apply in a real-life situation?

A.Studying a little bit every day for a big exam
B.Watching paint dry
C.Taking one step at a time in a staircase
D.Saving money in a piggy bank

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ