LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cupidity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cupidity Ý nghĩa của Từ

  • tham lam cực độ đối với của cải
  • mong muốn nhiều hơn mức cần thiết
Illustration for this word

cupidity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cupidity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kjuːˈpɪd.ɪ.ti/
Mỹ /kjuˈpɪd.ɪ.ti/
Tiết
cupidity

cupidity Từ nguyên của Từ

R корень: cupido (mong muốn) + -ity (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'cupido' → Tiếng Pháp cổ 'cupidite' → Tiếng Anh 'cupidity'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cốc vàng tràn đầy tiền xu và đồ trang sức, tượng trưng cho nỗi khát khao không đáy về của cải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cupidity là một danh từ tiếng Anh chỉ sự tham lam vô độ đối với tài sản hoặc lợi ích vật chất. Nó mang sắc thái phê phán đạo đức và thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc phê bình xã hội, khi tham lam làm mờ đi các giá trị khác, làm tăng rủi ro và phá vỡ các mối quan hệ. Nguồn gốc từ cupido (ý muốn) + -ity (trạng thái) nhấn mạnh đây là một trạng thái chứ không chỉ một ham muốn thoáng qua. Trong tiếng Việt, người học thường dùng tham lam hoặc tham vọng quá mức thay cho cupidity; cupidity có âm hưởng cổ điển, trang trọng và thường gặp trong ngữ cảnh học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cupidity để mô tả tham lam cực đoan trong văn viết trang trọng hoặc phân tích phê bình.
  • Nó là danh từ, không phải động từ hay tính từ.
  • Mang sắc thái phê phán đạo đức và hàm ý tiêu cực.
  • Thường được đối chiếu với sự rộng lượng hoặc hài lòng.
  • Ít gặp trong nói hàng ngày; phổ biến trong văn học hoặc phân tích xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cupidity với Cupid (thần tình yêu).
  • Tin rằng đây là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cho rằng cupidity diễn đạt tham vọng bình thường, không phải tham lam cực đoan.
  • Suy nghĩ rằng đây là động từ.
  • Tin rằng nó chỉ phù hợp với ngữ cảnh văn học cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cupidity nghe cổ và văn học; dễ nhầm với Cupid hoặc cảm giác trung lập. Nhấn mạnh sắc thái phê phán đạo đức và ngữ cảnh lịch sử.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ điệu phê phán trong ngữ cảnh.
  • Phát âm đúng /ˌkjuːˈpɪdɪti/.
  • So sánh với greed và avarice để thấy khác biệt.
  • Nó hiếm dùng trong lời nói hàng ngày, chủ yếu trong văn học.
  • Luyện viết câu về hậu quả của tham lam cực đoan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cupidity'?

A.A strong desire for material wealth or gain
B.A type of fruit
C.A form of exercise
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'cupidity' correctly.

A.The cupidity of the investors caused them to make rash decisions.
B.His cupidity was evident when he donated to charity.
C.Her cupidity for adventure led her to explore the world.
D.They expressed cupidity during their yoga class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cupidity'?

A.Generosity
B.Greed
C.Contentment
D.Satisfaction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cupidity'?

A.Avarice
B.Selfishness
C.Altruism
D.Caution
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a person might exhibit cupidity?

A.Someone hoards wealth, making unethical investments.
B.A person donates time to help those in need.
C.A community comes together to support a local charity event.
D.An individual enjoys crafting handmade gifts for friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ