LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

currently - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

currently Ý nghĩa của Từ

  • Hiện tại.
  • Lúc này.
Illustration for this word

currently Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

currently Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌrəntli/
Mỹ /ˈkɜrəntli/
Tiết
currently

currently Từ nguyên của Từ

(cur|rent) + ly; latinh 'currens' (chảy) → tiếng Pháp cổ 'courant' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông đang chảy hiện tại, đại diện cho sự liên tục của thời gian trong khoảnh khắc hiện tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển ánh nhìn từ quá khứ sang hiện tại như xoay một cái nút vô hình trong đầu. Tôi kéo cốc uống nước một chút về phía trước, điều chỉnh nhịp thở và tập trung vào khoảnh khắc này. Mọi thứ dần yên tĩnh, thời gian tiến gần đến hiện tại và cảm giác nó thật ngay tức thì. Tôi giữ sự tập trung ở đây, để cảm nhận trọng lượng của hiện tại đang nằm trong lòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Currently là một trạng từ chỉ thời điểm hiện tại, nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động đang diễn ra. Thường dùng trong văn bản trung lập hoặc trang trọng và phân biệt với now là tức thì hơn. Người học thường nhầm lẫn currently với now hoặc hiện tại, và đôi khi dùng nó trong giao tiếp thông thường khi chỉ cần now. Currently có thể ám chỉ một tình huống tạm thời có thể thay đổi sớm, trong khi now mang cảm giác ngay lập tức hơn. Hãy chú ý đến ngữ cảnh thời gian và tính liên tục của hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng currently để mô tả các trạng thái đang diễn ra quanh thời điểm hiện tại.
  • Tránh dùng nó cho các hành động đã hoàn thành.
  • Ưu tiên now cho những moment ngay lập tức.
  • Đặt nó gần động từ nó bổ nghĩa (be + -ing hoặc động từ trạng thái).
  • Không lạm dụng trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Currently không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với now.
  • Mô tả trạng thái đang diễn ra, không phải hành động đã hoàn thành.
  • Tránh lạm dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Thường xuất hiện trong văn bản trung lập hoặc trang trọng.
  • Now mang tính tức thời hơn; currently nhấn mạnh tính liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng now thể hiện sự ngay lập tức, trong khi currently diễn tả một tình huống đang diễn ra quanh hiện tại.

Mẹo Học

  • So sánh now và currently để cảm nhận khác biệt.
  • Luyện tập mô tả hành động đang diễn ra với hiện tại tiếp diễn.
  • Dùng currently cho tình huống tạm thời có thể thay đổi.
  • Đọc văn bản trang trọng để xem ngữ cảnh sử dụng.
  • Tránh dùng currently cho sự thật vĩnh viễn.
  • Ghi âm mô tả hoạt động hiện tại và nghe lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'currently' mean?

A.At this moment
B.In the past
C.At a future date
D.In a distant location
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'currently'.

A.He was currently happy with the outcome.
B.She currently cooked dinner last night.
C.I currently love to watch movies on weekends.
D.They currently plan to travel next month.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'currently'?

A.Everlastingly
B.Presently
C.Occasionally
D.Seldom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'currently'?

A.Frequently
B.Always
C.Previously
D.Now
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'currently'?

A.I often think about my future plans.
B.She is studying abroad this year.
C.He is involved in a new project at work.
D.They decided to stop working on their project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Animal Shelter

Volunteering

2026.02.01 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ