curry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'curry' có lẽ được bắt nguồn từ 'curry powder', bản thân từ Tamil 'kari' có nghĩa là nước sốt. Nguồn gốc lịch sử: Tamil → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một món ăn ấm áp, thơm phức đang sôi trong nồi, mang đến sự thoải mái và gia vị cho mỗi miếng ăn, tượng trưng cho sự hòa hợp của các hương vị đa dạng trong một bữa ăn thịnh soạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, curry có thể chỉ một món hầm cay với thịt và rau, hoặc là nước sốt cay hay bột cà ri được dùng để nêm nếm. Nguồn gốc của từ này từ kari Tamil và lan rộng qua tiếng Anh. Curry powder được dùng để mô tả hỗn hợp gia vị này. Hình dung một nồi cà ri đang sôi, mang lại sự ấm áp và sự gắn kết của nhiều hương vị.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of the word 'curry'?
In which sentence is the word 'curry' used correctly?
Which word is a synonym of 'curry'?
What is the opposite of 'curry'?
In what real-life context would you typically find 'curry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật