LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curry Ý nghĩa của Từ

  • món ăn làm từ thịt, rau và gia vị
  • nước sốt hoặc món ăn cay của ẩm thực Nam Á
  • gia vị món ăn với bột cà ri.
Illustration for this word

curry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌri/
Mỹ /ˈkɜri/
Tiết
curry

curry Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'curry' có lẽ được bắt nguồn từ 'curry powder', bản thân từ Tamil 'kari' có nghĩa là nước sốt. Nguồn gốc lịch sử: Tamil → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một món ăn ấm áp, thơm phức đang sôi trong nồi, mang đến sự thoải mái và gia vị cho mỗi miếng ăn, tượng trưng cho sự hòa hợp của các hương vị đa dạng trong một bữa ăn thịnh soạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, curry có thể chỉ một món hầm cay với thịt và rau, hoặc là nước sốt cay hay bột cà ri được dùng để nêm nếm. Nguồn gốc của từ này từ kari Tamil và lan rộng qua tiếng Anh. Curry powder được dùng để mô tả hỗn hợp gia vị này. Hình dung một nồi cà ri đang sôi, mang lại sự ấm áp và sự gắn kết của nhiều hương vị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Curry có thể ám chỉ món ăn hoặc bột cà ri.
  • - Trong tiếng Anh, nói "a curry" cho món ăn và "curry powder" cho gia vị.
  • - Các món cà ri khác nhau theo vùng miền (Ấn Độ, Thái, Nhật, v. v.).
  • - Thường dùng với cơm hoặc bánh mì.
  • - Độ cay tùy công thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Curry luôn là món ăn Ấn Độ cay.
  • Bột cà ri và bột cà ri nhòa (pasta cà ri) là cùng một thứ.
  • Mọi món cà ri chỉ phục vụ với gạo.
  • curry chỉ chỉ một món ăn, không phải một hương vị.
  • Bột cà ri là một gia vị đơn lẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa: món ăn, nước sốt và bột cà ri.
  • Phân biệt bột cà ri với pasta cà ri.
  • "a curry" cho món ăn, "curry powder" cho gia vị.
  • Xem xét biến thể theo vùng (Ấn Độ, Thái, Nhật...).
  • Cà ri thường ăn kèm với cơm hoặc bánh mì.
  • Độ cay tùy công thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'curry'?

A.A type of bread
B.A type of flower
C.A spicy dish
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'curry' used correctly?

A.She plays the curry every morning.
B.The curry helped him send a message.
C.The curry bloomed beautifully in the garden.
D.He loves to eat curry for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'curry'?

A.Soup
B.Salad
C.Spice
D.Stew
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'curry'?

A.Bland
B.Salty
C.Sweet
D.Sour
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find 'curry'?

A.At a hair salon
B.In a grocery store
C.In a library
D.At a car wash

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Curry near a Cemetery

Restaurant Order

2026.01.12 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ