LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

customary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

customary Ý nghĩa của Từ

  • thông thường hoặc điển hình; theo phong tục đã thành lập
  • thường được chấp nhận hoặc thực hành
  • liên quan đến phong tục hoặc truyền thống
Illustration for this word

customary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

customary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌstəməri/
Mỹ /ˈkʌstəmɛri/
Tiết
customary

customary Từ nguyên của Từ

custom = thói quen + ary = liên quan đến. Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh 'consuetudo' → tiếng Pháp cổ 'custume' → tiếng Anh 'customary'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một buổi họp cộng đồng nơi mọi người cùng hát những bài hát truyền thống và thực hiện các thói quen, thể hiện bản chất của các thực hành thông thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

customary được dịch sang tiếng Việt là 'thông lệ', 'theo tục lệ'. Nó mô tả những tập quán thường được tuân theo trong một nền văn hóa hoặc nhóm người, dựa trên truyền thống thay vì quy định pháp lý. Nó tương tự với từ 'usual' và 'traditional', nhưng nhấn mạnh các chuẩn mực xã hội và văn hóa. Thường được dùng trước danh từ để chỉ điều gì đó phù hợp với phong tục địa phương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng customary trước danh từ để mô tả những gì thông thường ở một nền văn hóa hoặc một nhóm. Tránh dùng nó như động từ hoặc danh từ. Đừng nhầm với 'custom' (phong tục nói chung) hoặc 'habit' (thói quen cá nhân). Trong văn bản trang trọng, ghép với danh từ như 'practices', 'greeting' hoặc 'etiquette'. Nó diễn đạt các chuẩn mực xã hội chứ không phải quy định pháp lý. Thường xuất hiện trong các cụm từ như 'customary practices', 'customary behavior'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là danh từ.
  • Nó mô tả một tập quán đơn lẻ, không phải hành vi của một tập thể.
  • Bạn có thể thay bằng 'custom' hoặc 'customs'.
  • Trong mọi ngữ cảnh, nó có nghĩa là 'thông thường'.
  • Có thể hiểu nhầm là trạng từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: customary nhấn mạnh chuẩn mực xã hội và truyền thống, chứ không phải quy định pháp luật; đừng hiểu nhầm là có nghĩa là phổ biến ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh customary với habitual và traditional để nắm sắc thái.
  • Lưu ý các collocation như 'customary practice'.
  • Trong văn bản formal, đứng trước danh từ.
  • Kết hợp với danh từ liên quan văn hóa để nhấn mạnh chuẩn mực.
  • Không dùng như động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'customary' mean?

A.Normal
B.Angry
C.Funny
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'customary' used correctly?

A.She was feeling customary today.
B.He laughed in a customary manner.
C.They had a customary argument about movies.
D.It is customary to shake hands when you meet someone new.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'customary'?

A.Ordinary
B.Unusual
C.Rare
D.Atypical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'customary'?

A.Uncommon
B.Conventional
C.Typical
D.Traditional
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'customary' in your daily life?

A.Customary traditions bring people together.
B.I love when things are not customary.
C.I rarely follow customary rules.
D.Customary manners are important in social settings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ