LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và phát âm của silinder

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cylinder Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng hình học ba chiều với hai đáy tròn song song
  • cấu trúc hình ống
  • một vật thể hình trụ
Illustration for this word

cylinder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cylinder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪl.ɪn.dər/
Mỹ /ˈsɪl.ɪn.dɚ/
Tiết
cylinder

cylinder Từ nguyên của Từ

cylinder = cylindre (Hy Lạp) + -er (hậu tố tiếng Anh). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình trụ lăn, như một hộp súp, trượt nhẹ nhàng trên bàn, minh họa cho hình dạng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong hình học, hình trụ là hình tam giác 3D có hai đáy tròn đối xứng và một mặt bên cong liên kết chúng lại. Trong tiếng Anh, cylinder cũng chỉ các vật thể ống tròn như bình khí hay hộp nước, nhưng nhiều người nhầm giữa cylinder với tube hoặc cone. Học viên Việt thường nghĩ cylinder chỉ là ống rỗng hoặc chỉ dùng cho động cơ. Tính từ là cylindrical và danh từ số nhiều là cylinders.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hình trụ có hai đáy tròn đối xứng.
  • Dùng cylinder cho hình dạng rắn hoặc ống rỗng.
  • Tính từ là cylindrical và plural là cylinders.
  • Đừng nhầm cylinder với tube hay cone.
  • So sánh cylinder với tube và cone để hiểu sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm цилиндр với hình tròn 2D
  • Tin rằng mọi ống đều là цилиндр
  • Nhầm cylinder với cone hoặc prism
  • Cho rằng cylinder chỉ dùng cho bình khí
  • Dùng cylinder để mô tả đĩa phẳng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: hình trụ là hình 3D có hai đáy tròn và một mặt bên cong; học viên hay nhầm với ống hoặc với hình nón và quên mất hai đáy.

Mẹo Học

  • Vẽ hai đáy và ghi chú chiều cao và bán kính.
  • So sánh hình trụ với ống để cảm nhận sự khác biệt giữa rắn và rỗng.
  • Dùng cylindrical làm tính từ mô tả hình dạng.
  • Nhớ rằng nó là 3D, không phải đĩa phẳng.
  • Luyện tập với vật thật như hộp đựng và bình khí.
  • Danh từ số nhiều là cylinders.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cylinder'?

A.A geometric shape
B.A fluffy animal
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cylinder' correctly?

A.I ate a delicious cylinder for lunch.
B.The cylinder was flying in the sky.
C.My pet cylinder loves to play fetch.
D.The teacher wrote on the whiteboard with a cylinder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cylinder'?

A.Triangle
B.Tube
C.Rectangle
D.Sphere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cylinder'?

A.Flat
B.Round
C.Solid
D.Long
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'cylinder'?

A.Taking a bath
B.Baking a cake
C.Planting flowers
D.Solving a math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ