nghĩa và phát âm của silinder
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cylinder = cylindre (Hy Lạp) + -er (hậu tố tiếng Anh). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình trụ lăn, như một hộp súp, trượt nhẹ nhàng trên bàn, minh họa cho hình dạng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong hình học, hình trụ là hình tam giác 3D có hai đáy tròn đối xứng và một mặt bên cong liên kết chúng lại. Trong tiếng Anh, cylinder cũng chỉ các vật thể ống tròn như bình khí hay hộp nước, nhưng nhiều người nhầm giữa cylinder với tube hoặc cone. Học viên Việt thường nghĩ cylinder chỉ là ống rỗng hoặc chỉ dùng cho động cơ. Tính từ là cylindrical và danh từ số nhiều là cylinders.
Giải thích cho người Việt: hình trụ là hình 3D có hai đáy tròn và một mặt bên cong; học viên hay nhầm với ống hoặc với hình nón và quên mất hai đáy.
Which sentence uses 'cylinder' correctly?
What is a synonym for 'cylinder'?
What is the opposite of 'cylinder'?
In what real-life context would you find a 'cylinder'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật