định nghĩa các thuật ngữ hình học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
geo- = đất, metric = đo lường. Latinh → Pháp → Anh. Hãy hình dung một cây thước nằm ngang trên bản đồ, đo khoảng cách giữa các địa danh, minh họa bản chất của hình học.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGeometric mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến hình học, nhánh toán học nghiên cứu hình dạng, kích thước và các quan hệ không gian. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta hay nói đến các hoa văn hình học để mô tả các hình dạng lặp lại như tam giác, lục giác hoặc hình tròn được sắp xếp một cách đều đặn, thường mang tính trang trí. Nó cũng có thể chỉ cách các vật liên hệ với các đường thẳng và điểm.
Người Việt thường liên tưởng từ này với hình học và dễ nhầm lẫn với địa lý; cần nhấn mạnh sự liên kết với hình dạng/không gian.
What does the word 'geometric' mean?
Which sentence uses 'geometric' correctly?
What is a synonym for 'geometric'?
What is an antonym for 'geometric'?
How is the concept of 'geometric' used in architecture?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật