LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roll - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roll Ý nghĩa của Từ

  • lăn
  • quay
  • di chuyển theo một hướng nhất định trên bề mặt
Illustration for this word

roll Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roll Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊl/
Mỹ /roʊl/
Tiết
roll

roll Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'roller' (lăn) và tiếng Latinh 'rotulare' (lăn). Hãy tưởng tượng một quả bóng lăn xuống dốc, tăng tốc khi nó quay qua lại, thể hiện bản chất của chuyển động liên tục và năng động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một quả bóng nhỏ trên sàn và đẩy nhẹ. Nó lăn, quay vòng liên tục khi cổ tay tôi giữ ở mức thoải mái và nhịp điệu được thiết lập. Tôi điều chỉnh grip, di chuyển người một chút và kiểm soát chuyển động để theo đúng hướng mong muốn. Sau đó tôi dùng cùng cảm giác đó để lăn vali dọc hành lang, giữ nhịp đều và đường đi rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Roll là một động từ đa nghĩa diễn tả chuyển động quay tròn liên tục hoặc quay quanh một trục, hoặc di chuyển dọc theo một mặt phẳng theo một hướng đã định. Nó bao gồm các hành động thuần túy như lăn quả bóng hay bánh xe lăn trên đường, cũng như các cách dùng ẩn dụ như roll out một kế hoạch, roll with the punches. Phân biệt với rotate (quay quanh trục cố định) và spin (xoay nhanh). Các thành ngữ như roll over, roll out, roll up sleeves mở rộng nghĩa gốc với sắc thái tiến triển và chuẩn bị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng roll cho động tác lăn liên tục, không phải chỉ một lần quay.
  • - Đi kèm với các vật có thể lăn được như bóng, bánh xe hoặc bột nhào.
  • - Phân biệt roll với rotate (quay quanh một trục cố định) và spin (quay nhanh).
  • - Thành ngữ phổ biến: roll over, roll out, roll up sleeves.
  • - Dùng trong ngữ cảnh công việc và đời sống để nhấn mạnh sự tiến triển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Roll và rotate có nghĩa như nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Roll luôn gắn với một chuyển động thẳng.
  • Roll không dùng cho người hoặc ý tưởng.
  • Roll không được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
  • Roll chỉ nói về hành động vật lý, không ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, roll nhấn mạnh động tác lăn liên tục; dễ nhầm với rotate và spin, và cần chú ý cách dùng metaforik.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các vật có thể lăn (quả bóng, bánh xe, bột nhào).
  • Học roll over, roll out, roll up và các thành ngữ khác.
  • So sánh roll với rotate và spin trong ngữ cảnh.
  • Dùng roll để diễn đạt tiến trình hoặc di chuyển, không chỉ quay.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để luyện tập.
  • Chú ý phát âm và nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'roll'?

A.Bake
B.Move by turning over and over
C.Fly
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'roll' correctly?

A.She decided to roll to the store instead of driving.
B.The cat tried to roll, but it kept falling over.
C.He tried to roll the pie, but it was too hot to touch.
D.They wanted to roll a road trip with their friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'roll'?

A.Rotate
B.Bounce
C.Crawl
D.Slide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'roll'?

A.Spin
B.Stop
C.Still
D.Tumble
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'roll' would be used?

A.The ball slowly moved down the hill.
B.The cat chased after the rolling toy.
C.She unrolled the mat for her yoga class.
D.He rolled the dice to decide who goes first in the game.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Deciding on a Risky Change

Workplace Meeting

2025.12.05 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ