LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dabbles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dabbles Ý nghĩa của Từ

  • tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt hoặc bề ngoài
  • tham gia vào cái gì đó mà không có ý định nghiêm túc
  • văng nước hoặc làm ướt
Illustration for this word

dabbles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dabbles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæb.əl/
Mỹ /ˈdæb.əl/
Tiết
dabble

dabbles Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'dab' + '-le'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'dabelen', có thể xuất phát từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó nhẹ nhàng văng nước bằng tay, tượng trưng cho sự tham gia thoải mái của họ vào một sở thích hoặc mối quan tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ dabble có nghĩa là tham gia một hoạt động một cách ngẫu nhiên hoặc nông cạn, mà không có ý định nghiêm túc. Nó mô tả việc thử nghiệm hoặc lướt qua một sở thích mới mà không cam kết sâu. Dabble cũng có nghĩa là vẩy nước nhẹ lên mặt nước. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ dabelen, có thể chịu ảnh hưởng từ tiếng Hà Lan hoặc Đức hạ, và gợi hình ảnh một sự tham gia ở mức độ nhẹ. Khi dùng, phân biệt với luyện tập nghiêm túc hoặc chuyên môn hóa; dabble nhấn mạnh sự đa dạng hơn là sự chuyên sâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dabble được dùng để mô tả sự tham gia ngẫu nhiên, thiếu cam kết nghiêm túc.
  • - Dùng các trạng từ như casual hoặc briefly để nhấn mạnh tính không chính thức.
  • - So sánh với practice hoặc specialize khi cần độ sâu.
  • - Hình tượng nước bắn nhẹ giúp ghi nhớ.
  • - Tránh dùng ở ngữ cảnh formal hoặc chuyên nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn đã thành thạo hoạt động này.
  • Nó luôn đi kèm cam kết dài hạn và nghiêm túc.
  • Chỉ dùng cho sở thích, không cho công việc hoặc học tập.
  • Ngụ ý sự thành thạo sâu từ đầu.
  • Phải gắn với hình ảnh nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn dabble với tham gia chuyên sâu; nó mô tả sự thử nghiệm nhẹ nhàng và rộng rãi.

Mẹo Học

  • Xem dabble như một phạm vi rộng và ghi chú tối thiểu 3 hoạt động khác nhau.
  • So sánh dabble với practice và specialize để làm rõ sắc thái.
  • Dùng hình ảnh nước bắn để ghi nhớ.
  • Sử dụng trong các tình huống thực tế, ví dụ mô tả một sở thích cuối tuần.
  • Chú ý giọng điệu: dabble ở ngữ cảnh thân mật, không ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Viết hai câu về một thứ bạn đang dabble hàng tuần.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ