dampen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: damp (làm ướt) + -en (làm); Xuất xứ: tiếng Anh giữa dampen, từ damp + -en; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước và trở nên ẩm ướt, tượng trưng cho cách mà mọi thứ có thể mất đi sự mãnh liệt khi trở nên 'ẩm ướt' hoặc 'mềm mại'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdampen có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt mạnh hoặc kịch tính đi, hoặc làm ẩm một chút. Nó cũng được dùng để giảm hứng thú, giảm nhiệt huyết. Gốc từ damp (làm ẩm) + -en. Ví dụ: dập tắt ngọn lửa, làm dịu giọng nói, giảm nhiệt tình. Phân biệt với làm ẩm hoàn toàn; ý nghĩa là giảm cường độ, không làm ướt hoàn toàn. Hãy hình dung một miếng bọt biển hấp nước và trở nên ẩm ướt mà mất phần mạnh.
Tiếng Việt thường dùng từ giảm, làm suy giảm để diễn đạt, dampen có thể bị hiểu lầm là làm ẩm thay vì giảm cường độ.
What is the meaning of 'dampen'?
In which of the following sentences is 'dampen' used correctly?
Which word is a synonym of 'dampen'?
What is the opposite of 'dampen'?
How can dampen be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật