LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dampen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dampen Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó ít mạnh mẽ hoặc mãnh liệt hơn
  • làm ẩm hoặc làm ướt một cách nhẹ
  • giảm bớt sự nhiệt tình hoặc cường độ
Illustration for this word

dampen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dampen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæmpən/
Mỹ /ˈdæmpən/
Tiết
dampen

dampen Từ nguyên của Từ

Gốc: damp (làm ướt) + -en (làm); Xuất xứ: tiếng Anh giữa dampen, từ damp + -en; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước và trở nên ẩm ướt, tượng trưng cho cách mà mọi thứ có thể mất đi sự mãnh liệt khi trở nên 'ẩm ướt' hoặc 'mềm mại'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dampen có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt mạnh hoặc kịch tính đi, hoặc làm ẩm một chút. Nó cũng được dùng để giảm hứng thú, giảm nhiệt huyết. Gốc từ damp (làm ẩm) + -en. Ví dụ: dập tắt ngọn lửa, làm dịu giọng nói, giảm nhiệt tình. Phân biệt với làm ẩm hoàn toàn; ý nghĩa là giảm cường độ, không làm ướt hoàn toàn. Hãy hình dung một miếng bọt biển hấp nước và trở nên ẩm ướt mà mất phần mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng dampen để nói về việc giảm cường độ, chứ không chỉ làm ẩm.
  • Kết hợp với danh từ vật lý hoặc phi vật lý (dampen a flame, dampen sự nhiệt tình).
  • Tránh nhầm với moisten hoặc wet, nghĩa là làm ẩm thật sự.
  • Trong văn bản trang trọng, có thể nói dampen down hiệu ứng.
  • Ý nghĩa là giảm bớt một phần, không loại bỏ hoàn toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dampen chỉ có nghĩa là làm ẩm nhẹ.
  • dampen giống với moisten/wet.
  • không dùng cho cảm xúc hoặc bầu không khí.
  • nghĩa là loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó.
  • là từ hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ giảm, làm suy giảm để diễn đạt, dampen có thể bị hiểu lầm là làm ẩm thay vì giảm cường độ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dampen một ngọn lửa, dampen sự phấn khích.
  • Phân biệt giảm nội dung vật lý và sự hứng thú;
  • Luyện tập trong bối cảnh thời tiết, âm thanh, màu sắc.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa giảm một phần và loại bỏ hoàn toàn.
  • dampen down cho mức giảm nhẹ; dampen cho mức giảm mạnh nhưng chưa hoàn toàn.
  • Kết hợp với reduce, moderate, curb.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dampen'?

A.Reduce in intensity
B.Make dry
C.Increase speed
D.Enhance brightness
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'dampen' used correctly?

A.The teacher's feedback helped dampen my confidence.
B.The desert air will dampen the clothes quickly.
C.Adding more fuel will dampen the fire.
D.The sun will dampen our picnic plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dampen'?

A.Soothe
B.Wet
C.Rejuvenate
D.Sparkle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dampen'?

A.Moisturize
B.Exacerbate
C.Diminish
D.Strengthen
Bước 5: Thành thạo

How can dampen be applied in a real-life context?

A.Adding water to a dry sponge
B.Discouraging someone's enthusiasm
C.Brightening a dim room
D.Creating a successful project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ