LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dapper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dapper Ý nghĩa của Từ

  • mặc đẹp; phong cách và gọn gàng
  • có vẻ ngoài gọn gàng
Illustration for this word

dapper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dapper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæpə/
Mỹ /ˈdæpər/
Tiết
dapper

dapper Từ nguyên của Từ

Gốc: 'dap' (gõ nhẹ) + hậu tố 'er' chỉ 'người nào đó.' Nguồn gốc: từ tiếng Anh Trung 'dapper' xuất phát từ tiếng Đức thấp. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một quý ông ăn mặc gọn gàng gõ nhẹ cây gậy của mình lên vỉa hè, trông thật sắc sảo và tự tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ này là tính từ mang nghĩa tích cực, hơi cổ điển, dùng để mô tả một người ăn mặc gọn gàng, lịch sự và phong cách trong vẻ ngoài sạch sẽ. Nó gợi ý nhiều hơn là chỉ mặc quần áo sạch; nó ám chỉ các bộ trang phục phối hợp, vừa vặn và chú ý đến các chi tiết nhỏ như giày được đánh bóng, cà vạt gọn gàng hoặc tóc tai được chăm sóc. Thuật ngữ này thường được áp dụng cho nam giới, dù ngày nay cũng có thể dùng cho bất kỳ ai có phong thái tự tin và thanh lịch. Dapper mang sắc thái hiền lành, hơi hài hước và gợi lên hình ảnh thành phố cổ điển hoặc các dịp trang trọng. Hình ảnh gợi nhớ: một quý ông ăn mặc chỉnh chu đi bộ tự tin trên phố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trước danh từ để mô tả vẻ ngoài gọn gàng, chỉn chu.
  • - Nhấn mạnh sự vừa vặn và chi tiết nhỏ như giày đánh bóng.
  • - Thường mô tả đàn ông, nhưng có thể dùng cho người khác khi thể hiện sự tự tin.
  • - Giọng nói thân thiện, có chút tinh nghịch.
  • - Thích hợp cho bối cảnh trang trọng hoặc semi-formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả sự hấp dẫn mà còn nói lên vẻ ngoài chỉnh chu.
  • Âm hưởng hơi cổ điển, không phải luôn trang trọng.
  • Mô tả vẻ ngoài, không mô tả tính cách.
  • Không dùng cho trang phục casual như jeans và áo thun.
  • Ngữ điệu thân thiện, mang sắc thái hoài cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi dapper như một lời khen có phần cổ điển về cách ai đó ăn mặc; người học thường đồng nhất với 'smart', nhưng nó mang nhiều phong cách và nhãn cổ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: đàn ông dapper, костюм dapper, vẻ ngoài dapper.
  • Thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng; tránh dùng trong lời nói thông thường.
  • So sánh với 'smart' và 'stylish' để nhận ra sắc thái khác biệt.
  • Dùng trong văn bản kể chuyện hoặc ngữ cảnh hài hước để tạo cảm giác cổ điển.
  • Luyện phát âm nhấn vào âm 'dap-'.
  • Chú ý ngữ cảnh văn hóa khi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dapper'?

A.Neatly dressed and stylish
B.Clumsy and unkempt
C.Loud and boisterous
D.Sad and gloomy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'dapper'?

A.At the event, he was dressed dapper in a tailored suit.
B.The dapper dog chased its tail joyfully.
C.Despite the rain, he looked dapper in his muddy boots.
D.She felt dapper while lounging in her pajamas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dapper'?

A.Sloppy
B.Unfashionable
C.Stylish
D.Casual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dapper'?

A.Neat
B.Chic
C.Scruffy
D.Elegant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might look dapper?

A.He wore a tuxedo to the informal gathering.
B.He looked dapper at the gala in his well-fitted suit.
C.She wore a bright, casual dress to the wedding.
D.They dressed dapperly for the beach party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ