dapper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'dap' (gõ nhẹ) + hậu tố 'er' chỉ 'người nào đó.' Nguồn gốc: từ tiếng Anh Trung 'dapper' xuất phát từ tiếng Đức thấp. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một quý ông ăn mặc gọn gàng gõ nhẹ cây gậy của mình lên vỉa hè, trông thật sắc sảo và tự tin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ này là tính từ mang nghĩa tích cực, hơi cổ điển, dùng để mô tả một người ăn mặc gọn gàng, lịch sự và phong cách trong vẻ ngoài sạch sẽ. Nó gợi ý nhiều hơn là chỉ mặc quần áo sạch; nó ám chỉ các bộ trang phục phối hợp, vừa vặn và chú ý đến các chi tiết nhỏ như giày được đánh bóng, cà vạt gọn gàng hoặc tóc tai được chăm sóc. Thuật ngữ này thường được áp dụng cho nam giới, dù ngày nay cũng có thể dùng cho bất kỳ ai có phong thái tự tin và thanh lịch. Dapper mang sắc thái hiền lành, hơi hài hước và gợi lên hình ảnh thành phố cổ điển hoặc các dịp trang trọng. Hình ảnh gợi nhớ: một quý ông ăn mặc chỉnh chu đi bộ tự tin trên phố.
Hãy coi dapper như một lời khen có phần cổ điển về cách ai đó ăn mặc; người học thường đồng nhất với 'smart', nhưng nó mang nhiều phong cách và nhãn cổ.
What is the meaning of the word 'dapper'?
Which sentence correctly uses the word 'dapper'?
Which word is most similar to 'dapper'?
What is the opposite of 'dapper'?
Can you think of a real-life scenario where one might look dapper?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật