dash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dash = di chuyển nhanh; có thể từ 'dassen' (đánh) trong tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy nhanh, gió thổi vào tóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDash có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Nhờ động từ dash, nghĩa là chạy nhanh hoặc di chuyển nhanh chóng, thường diễn đạt hành động lao về phía đích. Danh từ dash chỉ một lượng nhỏ được thêm vào món ăn hoặc đồ uống, ví dụ một chút muối. Ngoài ra, dash còn dùng để diễn đạt sự tinh tế, một điểm phong cách thêm vào. Người học thường nhầm giữa nghĩa vận động, nghĩa gia vị và nghĩa phong cách, và cũng dễ bỏ qua sự khác biệt giữa dash như một động từ và dash như một biểu tượng dấu câu. Thực hành với nhiều ngữ cảnh giúp nắm bắt sắc thái.
Đối với người Việt học tiếng Anh, dash có ba nghĩa: di chuyển nhanh, lượng nhỏ trong nấu ăn, và một dấu hiệu phong cách; ngữ cảnh rất quan trọng.
What is the meaning of the word 'dash'?
In which sentence is the word 'dash' used correctly?
Which of the following is an antonym for 'dash'?
In what real-life scenario would someone 'dash'?
Can you provide a sentence using the word 'dash'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật