LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dash Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhanh
  • một chút gì đó
  • thêm một phần phong cách
Illustration for this word

dash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dæʃ/
Mỹ /dæʃ/
Tiết
dash

dash Từ nguyên của Từ

dash = di chuyển nhanh; có thể từ 'dassen' (đánh) trong tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy nhanh, gió thổi vào tóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dash có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Nhờ động từ dash, nghĩa là chạy nhanh hoặc di chuyển nhanh chóng, thường diễn đạt hành động lao về phía đích. Danh từ dash chỉ một lượng nhỏ được thêm vào món ăn hoặc đồ uống, ví dụ một chút muối. Ngoài ra, dash còn dùng để diễn đạt sự tinh tế, một điểm phong cách thêm vào. Người học thường nhầm giữa nghĩa vận động, nghĩa gia vị và nghĩa phong cách, và cũng dễ bỏ qua sự khác biệt giữa dash như một động từ và dash như một biểu tượng dấu câu. Thực hành với nhiều ngữ cảnh giúp nắm bắt sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dash có thể là động từ, danh từ hoặc cách diễn đạt ẩn dụ.
  • - Trong nấu ăn, dùng 'un dash di' để biểu đạt lượng nhỏ.
  • - Dùng để miêu tả di chuyển nhanh, không chỉ tốc độ.
  • - Đừng nhầm lẫn lượng thức ăn với lượng lớn.
  • - Dùng để nói tới một nét phong cách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dash không chỉ có nghĩa là chạy; nó còn biểu thị một lượng nhỏ trong nấu ăn.
  • Dash không phải là ký hiệu dấu câu; đừng nhầm với ký hiệu đó.
  • Một dash trong ẩm thực không phải là lượng lớn.
  • Dash mang nghĩa phong cách, không phải hành vi phô trương.
  • Học đúng từ và collocation: dùng 'a dash of' cho lượng nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dash có ba nghĩa: di chuyển nhanh, lượng nhỏ trong nấu ăn, và một dấu hiệu phong cách; ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: di chuyển, liều lượng, phong cách.
  • Luyện tập các cụm từ: dash for the finish line; một dash muối.
  • Phân biệt dash với vội vàng trong nói và viết.
  • Phân biệt dash màu với dash ký hiệu dấu câu.
  • Tạo đoạn đối thoại ngắn kết hợp ba nghĩa trong một cảnh.
  • Đọc to câu ví dụ để cảm nhận nhịp điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dash'?

A.Jump
B.Walk slowly
C.Quick run
D.Swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dash' used correctly?

A.He decided to dash to catch the bus.
B.She walked slowly to the store.
C.They spent hours talking.
D.I read a book yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym for 'dash'?

A.Sprint
B.Stroll
C.Saunter
D.Jog
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would someone 'dash'?

A.While going for a leisurely walk
B.During a marathon race
C.While sleeping
D.While watching TV
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'dash'?

A.I quickly dashed to the hospital.
B.I walked slowly to the park.
C.She took a nap.
D.He drove calmly to work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ